🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ đề xuất một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển." in other languages
Bác sĩ đề xuất một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
See how to say the phrase Bác sĩ đề xuất một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The doctor recommended a collection of classical music records.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El médico le recomendó una colección de discos de música clásica.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Arzt empfahl eine Sammlung klassischer Musikplatten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
医者はクラシック音楽のレコードのコレクションを勧めた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le médecin lui a recommandé une collection de disques de musique classique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A médica recomendou uma coleção de discos de música clássica.
🇷🇺 Tiếng Nga
Доктор порекомендовал коллекцию пластинок классической музыки.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il medico mi consigliò una collezione di dischi di musica classica.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dokter raadde een verzameling klassieke muziekplaten aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lekarz zalecił zbiór płyt z muzyką klasyczną.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doktor klasik müzik plaklarından oluşan bir koleksiyon önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
医生推荐了一套古典音乐唱片。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دکتر مجموعه ای از رکوردهای موسیقی کلاسیک را توصیه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ đề xuất một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Lékař doporučil sbírku nahrávek klasické hudby.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter merekomendasikan koleksi rekaman musik klasik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
의사는 클래식 음악 음반 모음을 추천했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أوصى الطبيب بمجموعة من تسجيلات الموسيقى الكلاسيكية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az orvos komolyzenei lemezgyűjteményt ajánlott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läkaren rekommenderade en samling klassiska musikskivor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Doctorul a recomandat o colecție de discuri de muzică clasică.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο γιατρός συνέστησε μια συλλογή δίσκων κλασικής μουσικής.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lægen anbefalede en samling af klassiske musikplader.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lääkäri suositteli kokoelmaa klassisen musiikin levyjä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרופא המליץ על אוסף תקליטי מוזיקה קלאסית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lekár odporučil zbierku nahrávok klasickej hudby.
🇹🇭 Tiếng Thái
แพทย์แนะนำให้รวบรวมบันทึกดนตรีคลาสสิก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лекарят препоръча колекция от записи на класическа музика.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Liječnik je preporučio zbirku ploča klasične glazbe.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Legen anbefalte en samling av klassiske musikkplater.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gydytojas rekomendavo klasikinės muzikos plokštelių kolekciją.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Доктор је препоручио колекцију плоча класичне музике.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zdravnik je priporočil zbirko plošč klasične glasbe.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El metge va recomanar una col·lecció de discos de música clàssica.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arst soovitas klassikalise muusika plaatide kogu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ārsts ieteica klasiskās mūzikas ierakstu kolekciju.
🇮🇳 Tiếng Hindi
डॉक्टर ने शास्त्रीय संगीत रिकॉर्ड के संग्रह की सिफारिश की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাক্তার শাস্ত্রীয় সঙ্গীত রেকর্ডের একটি সংগ্রহের সুপারিশ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inirerekomenda ng doktor ang isang koleksyon ng mga klasikal na rekord ng musika.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor mengesyorkan koleksi rekod muzik klasik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈاکٹر نے کلاسیکی موسیقی کے ریکارڈز کا مجموعہ تجویز کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku rekomandoi një koleksion të disqeve të muzikës klasike.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Medicus collectionem monumentorum musicorum classicorum commendavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuracisto rekomendis kolekton de klasikmuzikaj diskoj.
👽 Tiếng Klingon
The doctor recommended a collection of classical music records.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həkim klassik musiqi yazılarının kolleksiyasını tövsiyə etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O doutor recomendou unha colección de discos de música clásica.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கிளாசிக்கல் இசை பதிவுகளின் தொகுப்பை மருத்துவர் பரிந்துரைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Giáo viên rất thích dạy âm nhạc và nghệ thuật cho học sinh mới của mình.
Mặc dù có thể nghe thấy tiếng nhạc từ xa, anh ấy vẫn thích ngồi gần để nghe âm thanh lớn.
Âm nhạc bắt đầu lúc chín giờ.
Chúng tôi đã mua một bộ sưu tập đĩa nhạc cổ điển.
Cô tìm thấy một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Ông đã tổ chức một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Họ nghiên cứu một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Tôi thích một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Giáo viên giải thích một bộ sưu tập các bản nhạc cổ điển.
Chúng tôi đến thăm một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Cô đã chuẩn bị một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Anh ấy đã dọn sạch một bộ sưu tập đĩa nhạc cổ điển.
Họ mang theo một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Tôi đã xem một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Chúng tôi đã nghe một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Ông đã sửa chữa một bộ sưu tập đĩa nhạc cổ điển.
Họ đã đóng cửa một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Tôi đã mở một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Chúng tôi đã chọn một bộ sưu tập các bản ghi âm nhạc cổ điển.
Cô đã viết một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
Họ học hát một bài hát mới.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Chúng tôi đi dạo trong công viên và nghe nhạc.
Chúng tôi nghe thấy bài hát đang phát trên chiếc radio cũ.
Chuyên gia gợi ý những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Khách hàng yêu cầu những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chúng tôi lên lịch những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chính phủ phê duyệt những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Luật sư giải thích những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Họ đã tổ chức những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Cô đã mang đến những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Anh mua được những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chúng tôi đã học được những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chàng kỹ sư đã tạo nên những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chàng sinh viên nghiên cứu những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chúng tôi đã chứng kiến những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Cô chụp lại những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Anh ghi lại những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Bác sĩ kê toa những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Thầy dạy những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Họ đã gieo trồng những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Tôi đã có được những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch cho những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhà báo phỏng vấn những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Kỹ thuật viên thử nghiệm những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chúng tôi thuê những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Cô trang trí những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Anh chàng đã dọn dẹp những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Họ đã khôi phục lại những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Người lái xe đã lái những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Chúng tôi kỷ niệm những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.