🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển." in other languages
Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
See how to say the phrase Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She drew a collection of classical music records.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Diseñó una colección de discos de música clásica.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie entwarf eine Sammlung klassischer Musikschallplatten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はクラシック音楽のレコードのコレクションをデザインしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a conçu une collection de disques de musique classique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela desenhou uma coleção de discos de música clássica.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она оформила коллекцию пластинок классической музыки.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha progettato una collezione di dischi di musica classica.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze ontwierp een verzameling klassieke muziekplaten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zaprojektowała kolekcję płyt z muzyką klasyczną.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Klasik müzik plaklarından oluşan bir koleksiyon tasarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她设计了一系列古典音乐唱片。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او مجموعه ای از صفحات موسیقی کلاسیک را طراحی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Navrhla sbírku nahrávek klasické hudby.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia merancang koleksi rekaman musik klasik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 클래식 음악 음반 컬렉션을 디자인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت بتصميم مجموعة من تسجيلات الموسيقى الكلاسيكية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Komolyzenei lemezgyűjteményt tervezett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon designade en samling skivor med klassisk musik.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a conceput o colecție de discuri de muzică clasică.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σχεδίασε μια συλλογή δίσκων κλασικής μουσικής.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun designede en samling af klassiske musikplader.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän suunnitteli kokoelman klassisen musiikin levyjä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא עיצבה אוסף תקליטי מוזיקה קלאסית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Navrhla zbierku nahrávok klasickej hudby.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอออกแบบคอลเลกชันบันทึกดนตรีคลาสสิก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя създаде колекция от записи на класическа музика.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dizajnirala je zbirku ploča klasične glazbe.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun designet en samling av klassiske musikkplater.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji sukūrė klasikinės muzikos įrašų kolekciją.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Дизајнирала је колекцију плоча класичне музике.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Oblikovala je zbirko plošč klasične glasbe.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va dissenyar una col·lecció de discos de música clàssica.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kujundas klassikalise muusika plaatide kogu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa veidoja klasiskās mūzikas ierakstu kolekciju.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने शास्त्रीय संगीत रिकॉर्ड का एक संग्रह डिज़ाइन किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি শাস্ত্রীয় সঙ্গীত রেকর্ডের একটি সংগ্রহ ডিজাইন করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagdisenyo siya ng isang koleksyon ng mga klasikal na rekord ng musika.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mereka bentuk koleksi rekod muzik klasik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کلاسیکی موسیقی کے ریکارڈز کا ایک مجموعہ ڈیزائن کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo projektoi një koleksion të disqeve të muzikës klasike.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Illa collectionem monumentorum musicorum classicorum designabat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi dizajnis kolekton de klasikmuzikaj diskoj.
👽 Tiếng Klingon
She drew a collection of classical music records.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
klassik musiqi qeydlərinin kolleksiyasını hazırlayıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Deseñou unha colección de discos de música clásica.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவர் கிளாசிக்கல் இசை பதிவுகளின் தொகுப்பை வடிவமைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập các đĩa nhạc cổ điển." yet.