🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Điện thoại di động của tôi sắp hết pin." in other languages
Điện thoại di động của tôi sắp hết pin.
See how to say the phrase Điện thoại di động của tôi sắp hết pin. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
My mobile phone is running out of battery.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Mi celular se está quedando sin batería.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Akku meines Handys ist leer.
🇯🇵 Tiếng Nhật
携帯電話の電池が切れてしまっています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Mon téléphone portable n'a plus de batterie.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Meu telefone celular está ficando sem bateria.
🇷🇺 Tiếng Nga
У моего мобильного телефона разряжается аккумулятор.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il mio cellulare ha la batteria scarica.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De batterij van mijn mobiele telefoon is bijna leeg.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Bateria mojego telefonu komórkowego jest na wyczerpaniu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Cep telefonumun pili bitiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的手机没电了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باتری موبایلم تمام می شود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Điện thoại di động của tôi sắp hết pin.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vybíjí se mi baterie v mobilu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ponselku kehabisan baterai.
🇰🇷 Tiếng Hàn
내 휴대폰 배터리가 부족해요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
بطارية هاتفي الخلوي تنفد من البطارية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Lemerült a mobilom akkumulátora.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Min mobiltelefon håller på att ta slut.
🇷🇴 Tiếng Romania
Telefonul meu mobil este fără baterie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το κινητό μου τελειώνει από μπαταρία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Min mobiltelefon er ved at løbe tør for batteri.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kännykästäni on akku loppumassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הסלולרי שלי נגמרת בסוללה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môjmu mobilu dochádza batéria.
🇹🇭 Tiếng Thái
โทรศัพท์มือถือของฉันแบตเตอรี่หมด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Мобилният ми телефон е без батерия.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mobitel mi je na izmaku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Mobiltelefonen min går tom for batteri.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano mobiliajame telefone senka baterija.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Мој мобилни телефон је на измаку батерије.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moj mobilni telefon je prazen.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El meu mòbil s'està acabant la bateria.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mu mobiiltelefoni aku hakkab tühjaks saama.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Manam mobilajam tālrunim beidzas akumulators.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरे सेल फ़ोन की बैटरी ख़त्म हो रही है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার সেল ফোনের ব্যাটারি ফুরিয়ে যাচ্ছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nauubusan na ng battery ang cellphone ko.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Telefon bimbit saya kehabisan bateri.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرے سیل فون کی بیٹری ختم ہو رہی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Celulari po më mbaron bateria.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Telephonum mobile meum e altilium currit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia poŝtelefono elĉerpiĝas.
👽 Tiếng Klingon
'ul 'aplo' natlhchu'pu' ghogh HablI'wIj.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mobil telefonumun batareyası bitib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O meu móbil está quedando sen batería.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது செல்போன் பேட்டரி தீர்ந்து விட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Ứng dụng này tiêu thụ nhiều pin.
Anh ấy sử dụng điện thoại để làm việc, máy tính để lập trình và tivi để nghỉ ngơi.
Máy tính của tôi hết pin.
Điện thoại di động của tôi đang đổ chuông.
Số điện thoại của bạn là gì?
Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này.
Tôi nhận được một thông báo quan trọng trên điện thoại di động của mình.