🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Điện thoại di động của tôi đang đổ chuông." in other languages

Điện thoại di động của tôi đang đổ chuông.

See how to say the phrase Điện thoại di động của tôi đang đổ chuông. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
My cell phone is ringing.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Mi celular está sonando.
🇩🇪 Tiếng Đức
Mein Handy klingelt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
携帯電話が鳴っています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Mon téléphone portable sonne.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Meu telefone celular está tocando.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мой мобильный телефон звонит.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il mio cellulare sta squillando.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Mijn mobiele telefoon rinkelt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dzwoni moja komórka.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Cep telefonum çalıyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的手机响了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تلفن همراهم زنگ می خورد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Điện thoại di động của tôi đang đổ chuông.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zvoní mi mobil.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ponselku berdering.
🇰🇷 Tiếng Hàn
내 휴대폰이 울리고 있다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هاتفي الخلوي يرن.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csörög a mobilom.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Min mobiltelefon ringer.
🇷🇴 Tiếng Romania
Telefonul meu mobil sună.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το κινητό μου χτυπάει.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Min mobiltelefon ringer.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kännykkäni soi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הטלפון הנייד שלי מצלצל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zvoní mi mobil.
🇹🇭 Tiếng Thái
โทรศัพท์มือถือของฉันกำลังดังขึ้น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Мобилният ми телефон звъни.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zvoni mi mobitel.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
My cell phone is ringing.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano mobilusis telefonas skamba.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Звони ми мобилни телефон.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moj mobilni telefon zvoni.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El meu mòbil està sonant.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mu mobiiltelefon heliseb.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man zvana mobilais telefons.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरा सेल फ़ोन बज रहा है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার সেল ফোন বাজছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagri-ring ang cellphone ko.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Telefon bimbit saya berbunyi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرا سیل فون بج رہا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më bie celulari.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Telephonum mobile meum pulsat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia poŝtelefono sonoras.
👽 Tiếng Klingon
'ul 'aplo' natlhchu'pu' ghogh HablI'wIj.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mobil telefonuma zəng gəlir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O meu móbil está soando.
🇮🇳 Tiếng Tamil
என் கைபேசி ஒலிக்கிறது.