🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi bị dị ứng với động vật có vỏ và đậu phộng." in other languages
Tôi bị dị ứng với động vật có vỏ và đậu phộng.
See how to say the phrase Tôi bị dị ứng với động vật có vỏ và đậu phộng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I am allergic to seafood and peanuts.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Soy alérgico a los mariscos y al maní.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich bin allergisch gegen Schalentiere und Erdnüsse.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私は甲殻類とピーナッツにアレルギーがあります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je suis allergique aux crustacés et aux cacahuètes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Sou alérgico a frutos do mar e amendoim.
🇷🇺 Tiếng Nga
У меня аллергия на моллюсков и арахис.
🇮🇹 Tiếng Italy
Sono allergico ai crostacei e alle arachidi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ben allergisch voor schaaldieren en pinda's.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mam alergię na skorupiaki i orzeszki ziemne.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kabuklu deniz ürünlerine ve yer fıstığına alerjim var.
🇨🇳 Tiếng Trung
我对贝类和花生过敏。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من به صدف و بادام زمینی حساسیت دارم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi bị dị ứng với động vật có vỏ và đậu phộng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Jsem alergický na měkkýše a arašídy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya alergi terhadap kerang dan kacang tanah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 조개류와 땅콩에 알레르기가 있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لدي حساسية من المحار والفول السوداني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Allergiás vagyok a kagylókra és a földimogyoróra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag är allergisk mot skaldjur och jordnötter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sunt alergic la crustacee și arahide.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είμαι αλλεργικός στα οστρακοειδή και τα φιστίκια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg er allergisk over for skaldyr og jordnødder.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Olen allerginen äyriäisille ja maapähkinöille.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני אלרגי לרכיכות ובוטנים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Som alergický na mäkkýše a arašidy.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันแพ้หอยและถั่วลิสง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Алергичен съм към миди и фъстъци.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Alergična sam na školjke i kikiriki.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg er allergisk mot skalldyr og peanøtter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Esu alergiškas vėžiagyviams ir žemės riešutams.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Алергичан сам на шкољке и кикирики.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sem alergičen na školjke in arašide.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Sóc al·lèrgic als mariscs i als cacauets.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Olen allergiline karpide ja maapähklite suhtes.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man ir alerģija pret vēžveidīgajiem un zemesriekstiem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे शंख और मूंगफली से एलर्जी है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার শেলফিশ এবং চিনাবাদাম থেকে অ্যালার্জি আছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Allergic ako sa shellfish at mani.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya alah kepada kerang dan kacang tanah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے شیلفش اور مونگ پھلی سے الرجی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Jam alergjik ndaj butakëve dhe kikirikëve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Allergic sum conchis et arachidis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi estas alergia al mariskoj kaj arakidoj.
👽 Tiếng Klingon
I am allergic to seafood and peanuts.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mənim qabıqlı balıqlara və fıstıqlara alerjim var.
🇪🇸 Tiếng Galician
Son alérxico aos mariscos e aos cacahuetes.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மட்டி மற்றும் வேர்க்கடலை எனக்கு ஒவ்வாமை.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ ngọn núi cao đó, chúng ta có thể nhìn thấy biển, đại dương và hồ nước tĩnh lặng.
Bãi biển cát trắng, mặt biển êm đềm và ánh nắng gay gắt trên bầu trời tạo thành một cảnh quan tuyệt đẹp.
Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sóng biển.
Nước biển ấm áp và dễ chịu.
Gió biển làm dịu đi ngày oi bức.
Chúng tôi nhìn thấy một nhóm cá heo đang bơi lội trên biển.
Gió biển đung đưa lá cọ.
Tầm nhìn từ cửa sổ phòng ngủ nhìn ra biển.