🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Thị trưởng tuyên bố nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử." in other languages
Thị trưởng tuyên bố nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
See how to say the phrase Thị trưởng tuyên bố nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The mayor announced the municipal theater respecting the historical style.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El alcalde anunció el teatro municipal respetando el estilo histórico.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Bürgermeister kündigte das Stadttheater unter Wahrung des historischen Stils an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
市長は歴史的様式を尊重した市立劇場を発表した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le maire a annoncé le théâtre municipal dans le respect du style historique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O prefeito anunciou o teatro municipal respeitando o estilo histórico.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мэр анонсировал муниципальный театр с соблюдением исторического стиля.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il sindaco ha annunciato il teatro comunale rispettandone lo stile storico.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De burgemeester kondigde de stadsschouwburg aan met respect voor de historische stijl.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Burmistrz zapowiedział utworzenie teatru miejskiego z poszanowaniem stylu historycznego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Belediye başkanı
tarihi üsluba saygı göstererek belediye tiyatrosunun yapılacağını duyurdu.
🇨🇳 Tiếng Trung
市长宣布市剧院尊重历史风格。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شهردار از اجرای تئاتر شهرداری با رعایت سبک تاریخی خبر داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Thị trưởng tuyên bố nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
🇨🇿 Tiếng Séc
Starosta vyhlásil městské divadlo respektující historický styl.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Walikota mengumumkan teater kota dengan menghormati gaya sejarah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
시장은 역사적인 스타일을 존중하는 시립 극장을 발표했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وأعلن رئيس البلدية أن المسرح البلدي يحترم الطراز التاريخي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A polgármester a történelmi stílust tiszteletben tartó önkormányzati színházat hirdette meg.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Borgmästaren meddelade kommunteatern med respekt för den historiska stilen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Primarul a anunțat teatrul municipal respectând stilul istoric.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δήμαρχος ανακοίνωσε το δημοτικό θέατρο σεβόμενος το ιστορικό ύφος.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Borgmesteren annoncerede det kommunale teater med respekt for den historiske stil.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pormestari julisti kuntateatterin historiallista tyyliä kunnioittaen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ראש העיר הכריז על התיאטרון העירוני תוך כיבוד הסגנון ההיסטורי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Starosta vyhlásil obecné divadlo rešpektujúce historický štýl.
🇹🇭 Tiếng Thái
นายกเทศมนตรีประกาศให้โรงละครเทศบาลเคารพรูปแบบประวัติศาสตร์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Кметът обяви общинския театър
спазващ историческия стил.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gradonačelnik je najavio općinsko kazalište poštujući povijesni stil.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ordføreren annonserte kommuneteatret med respekt for den historiske stilen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Savivaldybės teatrą meras paskelbė gerbdamas istorinį stilių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Градоначелник је најавио општинско позориште поштујући историјски стил.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Župan je napovedal občinsko gledališče
ki spoštuje zgodovinski slog.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'alcalde va anunciar el teatre municipal respectant l'estil històric.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Linnapea kuulutas vallateatri välja ajaloolist stiili austades.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mērs pieteica pašvaldības teātri
respektējot vēsturisko stilu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
महापौर ने ऐतिहासिक शैली का सम्मान करते हुए नगर निगम थिएटर की घोषणा की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মেয়র ঐতিহাসিক শৈলীকে সম্মান জানিয়ে পৌর থিয়েটার ঘোষণা করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inihayag ng alkalde ang teatro ng munisipyo na iginagalang ang istilo ng kasaysayan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Datuk Bandar mengumumkan teater perbandaran menghormati gaya sejarah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میئر نے تاریخی طرز کا احترام کرتے ہوئے میونسپل تھیٹر کا اعلان کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kryebashkiaku shpalli teatrin komunal duke respektuar stilin historik.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Maior de historico stilo municipale theatrum enuntiavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La urbestro anoncis la municipan teatron respektante la historian stilon.
👽 Tiếng Klingon
The mayor announced the municipal theater respecting the historical style.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bələdiyyə sədri tarixi üsluba hörmət edərək bələdiyyə teatrını elan etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O alcalde anunciou o teatro municipal respectando o estilo histórico.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வரலாற்று பாணியை மதித்து நகராட்சி தியேட்டரை மேயர் அறிவித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chúng tôi đã xem một vở kịch vui vẻ.
Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối.
Buổi hòa nhạc của dàn nhạc tại nhà hát đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Ủy ban đã kiểm tra nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Hội đồng đã phê duyệt nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhóm của chúng tôi đã triển khai nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Nhà khoa học xác nhận nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Kiến trúc sư đã thiết kế nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Chúng tôi đã kiểm tra nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Cô ấy đã tối ưu hóa nhà hát thành phố trong khi vẫn tôn trọng phong cách lịch sử.
Ông đã phát triển nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Họ đã tự động hóa nhà hát thành phố trong khi vẫn tôn trọng phong cách lịch sử.
Chuyên gia đề nghị nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Hội đồng quản trị đã ủy quyền cho nhà hát thành phố, tôn trọng phong cách lịch sử.
Chúng tôi kiểm tra nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Cô hiện đại hóa nhà hát thành phố đồng thời tôn trọng phong cách lịch sử.
Ông đã bố trí nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Giáo sư sau đại học đã dạy nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Họ đã lắp đặt nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Tôi yêu cầu nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Kỹ sư xây dựng giám sát nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà phân tích tài chính đánh giá nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Chúng tôi thuê nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Cô đã tùy chỉnh nhà hát thành phố trong khi vẫn tôn trọng phong cách lịch sử.
Ông đã đồng bộ hóa nhà hát thành phố trong khi vẫn tôn trọng phong cách lịch sử.
Họ đã cải tạo nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Chúng tôi khen thưởng nhà hát thành phố đồng thời tôn trọng phong cách lịch sử.
Kỹ sư môi trường đã trình bày nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.