🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối." in other languages
Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối.
See how to say the phrase Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We watched a puppet theater show.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vimos un espectáculo de marionetas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir sahen uns ein Puppentheater an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは人形劇を見ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons assisté à un spectacle de marionnettes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós assistimos a uma apresentação de teatro de bonecos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы смотрели кукольный спектакль.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo guardato uno spettacolo di marionette.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We keken naar een poppenspel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Oglądaliśmy przedstawienie kukiełkowe.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kukla gösterisi izledik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们观看了木偶戏。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما یک نمایش عروسکی تماشا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sledovali jsme loutkové představení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menonton pertunjukan boneka.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 인형극을 관람했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شاهدنا عرض الدمى.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Bábelőadást néztünk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi tittade på en dockteater.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urmărit un spectacol de păpuși.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακολουθήσαμε ένα κουκλοθέατρο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi så et dukketeater.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoimme nukketeatteria.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפינו במופע בובות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pozreli sme si bábkové divadlo.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราดูการแสดงหุ่นกระบอก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледахме куклено представление.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gledali smo lutkarsku predstavu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi så på et dukketeater.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žiūrėjome lėlių spektaklį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледали смо луткарску представу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ogledali smo si lutkovno predstavo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem vist un espectacle de titelles.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasime nukuetendust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skatījāmies leļļu izrādi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने कठपुतली शो देखा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা একটি পাপেট শো দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nanood kami ng puppet show.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menonton pertunjukan boneka.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے ایک کٹھ پتلی شو دیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne pamë një shfaqje kukullash.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Spectaculum puppa spectamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni spektis pupspektaklon.
👽 Tiếng Klingon
We watched a puppet theater show.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kukla tamaşasına baxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vimos un espectáculo de títeres.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் ஒரு பொம்மை நிகழ்ச்சியைப் பார்த்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã xem một chương trình múa rối." yet.