🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục." in other languages
Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
See how to say the phrase Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The mayor announced the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El alcalde anunció las placas fotovoltaicas en el tejado del gimnasio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Bürgermeister kündigte die Photovoltaikanlage auf dem Dach der Turnhalle an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
市長は体育館の屋上に太陽光発電パネルを設置すると発表した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le maire a annoncé l'installation de panneaux photovoltaïques sur le toit du gymnase.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O prefeito anunciou os painéis fotovoltaicos no telhado do ginásio.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мэр анонсировал фотоэлектрические панели на крыше спортзала.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il sindaco ha annunciato l'installazione dei pannelli fotovoltaici sul tetto della palestra.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De burgemeester kondigde de fotovoltaïsche panelen op het dak van de sportschool aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Burmistrz zapowiedział montaż paneli fotowoltaicznych na dachu sali gimnastycznej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Belediye başkanı spor salonunun çatısına fotovoltaik paneller yerleştirileceğini duyurdu.
🇨🇳 Tiếng Trung
市长宣布在体育馆屋顶安装光伏板。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شهردار از پنل های فتوولتائیک در پشت بام سالن ورزشی خبر داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
🇨🇿 Tiếng Séc
Starosta oznámil fotovoltaické panely na střeše tělocvičny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Walikota mengumumkan panel fotovoltaik di atap gedung olahraga.
🇰🇷 Tiếng Hàn
시장은 체육관 옥상에 태양광 패널을 설치했다고 발표했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أعلن عمدة المدينة عن الألواح الكهروضوئية على سطح الصالة الرياضية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A polgármester bejelentette a napelemes paneleket a tornaterem tetején.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Borgmästaren tillkännagav solcellspanelerna på gymmets tak.
🇷🇴 Tiếng Romania
Primarul a anunțat panourile fotovoltaice de pe acoperișul sălii de sport.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δήμαρχος ανακοίνωσε τα φωτοβολταϊκά πάνελ στην ταράτσα του γυμναστηρίου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Borgmesteren annoncerede solcellepanelerne på taget af fitnesscentret.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pormestari ilmoitti aurinkosähköpaneeleista kuntosalin katolla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ראש העיר הכריז על הפאנלים הפוטו-וולטאיים על גג חדר הכושר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Primátor ohlásil fotovoltické panely na streche telocvične.
🇹🇭 Tiếng Thái
นายกเทศมนตรีประกาศติดแผงโซลาร์เซลล์บนหลังคาโรงยิม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Кметът анонсира фотоволтаичните панели на покрива на физкултурния салон.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gradonačelnik je najavio fotonaponske panele na krovu sportske dvorane.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ordføreren annonserte solcellepanelene på taket av treningsstudioet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Meras paskelbė fotovoltines plokštes ant sporto salės stogo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Градоначелник је најавио фотонапонске панеле на крову теретане.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Župan je napovedal fotovoltaične panele na strehi telovadnice.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'alcalde va anunciar les plaques fotovoltaiques al terrat del gimnàs.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Linnapea kuulutas välja jõusaali katusel olevad fotogalvaanilised paneelid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mērs paziņoja par fotoelementu paneļiem uz sporta zāles jumta.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेयर ने जिम की छत पर फोटोवोल्टिक पैनल लगाने की घोषणा की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মেয়র জিমের ছাদে ফটোভোলটাইক প্যানেল ঘোষণা করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inihayag ng alkalde ang mga photovoltaic panel sa bubong ng gym.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Datuk Bandar mengumumkan panel fotovoltaik di atas bumbung gim.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میئر نے جم کی چھت پر فوٹو وولٹک پینلز کا اعلان کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kryebashkiaku shpalli panelet fotovoltaike në çatinë e palestrës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Maior tabulas photographicas in tecto gym nuntiavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La urbestro anoncis la fotovoltaikaj paneloj sur la tegmento de la gimnazio.
👽 Tiếng Klingon
The mayor announced the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mer idman zalının damındakı fotovoltaik panelləri elan etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O alcalde anunciou as placas fotovoltaicas na cuberta do ximnasio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மேயர் ஜிம்மின் கூரையில் ஒளிமின்னழுத்த பேனல்களை அறிவித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Người sống trong nhà kính không nên ném đá
Chiếc thang nối sàn nhà với trần nhà, tựa vào bức tường sơn màu xanh lam.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa dễ chịu trên mái nhà.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi nhẹ trên mái nhà.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ủy ban đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Hội đồng đã phê duyệt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhóm chúng tôi đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tối ưu hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ông đã phát triển các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ tự động hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chuyên gia đề xuất lắp tấm quang điện trên mái phòng tập.
Hội đồng quản trị đã cho phép lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô hiện đại hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu.
Họ lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Tôi yêu cầu các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ sư xây dựng giám sát các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà phân tích tài chính xem xét các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi thuê các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tùy chỉnh các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã đồng bộ hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ cải tạo các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Phi công thử nghiệm đã lái các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được những tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã trao giải thưởng các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Kỹ sư môi trường trình bày các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.