🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu." in other languages
Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu.
See how to say the phrase Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The postgraduate professor taught the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El profesor de posgrado enseñó los paneles fotovoltaicos en el techo del gimnasio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Doktorand lehrte die Photovoltaik-Paneele auf dem Turnhallendach.
🇯🇵 Tiếng Nhật
大学院教授は体育館の屋根にある太陽光発電パネルについて教えました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le professeur de troisième cycle a enseigné les panneaux photovoltaïques sur le toit du gymnase.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A professora de pós-graduação ministrou os painéis fotovoltaicos no telhado do ginásio.
🇷🇺 Tiếng Nga
Аспирант преподавал фотоэлектрические панели на крыше спортзала.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il professore post-laurea ha insegnato i pannelli fotovoltaici sul tetto della palestra.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De postdoctorale professor gaf les in de fotovoltaïsche panelen op het dak van de gymzaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Profesor studiów podyplomowych uczył paneli fotowoltaicznych na dachu sali gimnastycznej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Lisansüstü profesör spor salonunun çatısındaki fotovoltaik panelleri öğretti.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究生教授教授体育馆屋顶上的光伏板。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
استاد فوق لیسانس پنل های فتوولتائیک سقف سالن بدنسازی را آموزش داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu.
🇨🇿 Tiếng Séc
Docent vyučoval fotovoltaické panely na střeše gymnázia.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Profesor pascasarjana mengajar panel fotovoltaik di atap gimnasium.
🇰🇷 Tiếng Hàn
대학원 교수는 체육관 지붕의 태양광 패널을 가르쳤습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام أستاذ الدراسات العليا بتدريس الألواح الكهروضوئية على سطح صالة الألعاب الرياضية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A posztgraduális professzor megtanította a napelemes paneleket a tornaterem tetején.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Doktorandprofessorn lärde ut solcellspanelerna på gymnastiksalens tak.
🇷🇴 Tiếng Romania
Profesorul postuniversitar a predat panourile fotovoltaice de pe acoperișul gimnaziului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μεταπτυχιακός καθηγητής δίδαξε τα φωτοβολταϊκά πάνελ στην οροφή του γυμναστηρίου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den postgraduate professor underviste i solcellepanelerne på gymnastiksalens tag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Jatkoprofessori opetti aurinkosähköpaneeleja kuntosalin katolla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הפרופסור לתואר שני לימד את הפאנלים הפוטו-וולטאיים על גג הגימנסיה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Docent vyučoval fotovoltické panely na streche gymnázia.
🇹🇭 Tiếng Thái
ศาสตราจารย์ระดับบัณฑิตศึกษาได้สอนแผงเซลล์แสงอาทิตย์บนหลังคาโรงยิม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Професорът-специалист преподаваше фотоволтаичните панели на покрива на гимназията.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Profesor poslijediplomskog studija predavao je fotonaponske panele na krovu gimnazije.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Doktorgradsprofessoren underviste i solcellepanelene på gymsalens tak.
🇱🇹 Tiếng Litva
Aspirantas profesorius mokė fotovoltines plokštes ant gimnazijos stogo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Постдипломски професор предавао је фотонапонским панелима на крову гимназије.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Podiplomski profesor je predaval fotovoltaične panele na strehi gimnazije.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El professor de postgrau va ensenyar les plaques fotovoltaiques del terrat del gimnàs.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Aspirantuuriprofessor õpetas fotogalvaanilisi paneele võimla katusel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pēcdiploma profesors mācīja fotoelektriskos paneļus uz ģimnāzijas jumta.
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्नातकोत्तर प्रोफेसर ने व्यायामशाला की छत पर फोटोवोल्टिक पैनल सिखाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্নাতকোত্তর অধ্যাপক জিমনেসিয়ামের ছাদে ফটোভোলটাইক প্যানেল পড়াতেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Itinuro ng postgraduate na propesor ang mga photovoltaic panel sa bubong ng gymnasium.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Profesor lepasan ijazah mengajar panel fotovoltaik di atas bumbung gimnasium.
🇵🇰 Tiếng Urdu
پوسٹ گریجویٹ پروفیسر نے جمنازیم کی چھت پر فوٹو وولٹک پینلز سکھائے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Profesori pasuniversitar u mësoi paneleve fotovoltaike në çatinë e gjimnazit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Professor postgraduatus tabulas photographicas in gymnasio tectorio docuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La postdiploma profesoro instruis la fotovoltaikaj paneloj sur la gimnaziotegmento.
👽 Tiếng Klingon
The postgraduate professor taught the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Aspirant gimnaziyanın damındakı fotovoltaik panelləri öyrətdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O profesor de posgrao ensinou as placas fotovoltaicas da cuberta do ximnasio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
முதுகலை பேராசிரியர் ஜிம்னாசியம் கூரையில் ஒளிமின்னழுத்த பேனல்களை கற்பித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Người sống trong nhà kính không nên ném đá
Chiếc thang nối sàn nhà với trần nhà, tựa vào bức tường sơn màu xanh lam.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa dễ chịu trên mái nhà.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi nhẹ trên mái nhà.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ủy ban đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Hội đồng đã phê duyệt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhóm chúng tôi đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tối ưu hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ông đã phát triển các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ tự động hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chuyên gia đề xuất lắp tấm quang điện trên mái phòng tập.
Hội đồng quản trị đã cho phép lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô hiện đại hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Họ lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Tôi yêu cầu các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ sư xây dựng giám sát các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà phân tích tài chính xem xét các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi thuê các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tùy chỉnh các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã đồng bộ hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ cải tạo các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Phi công thử nghiệm đã lái các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được những tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã trao giải thưởng các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Kỹ sư môi trường trình bày các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.