🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục." in other languages
Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
See how to say the phrase Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The architect designed the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El arquitecto diseñó los paneles fotovoltaicos del tejado del gimnasio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Architekt entwarf die Photovoltaik-Paneele auf dem Dach der Turnhalle.
🇯🇵 Tiếng Nhật
建築家は体育館の屋根に設置された太陽光発電パネルを設計しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'architecte a conçu les panneaux photovoltaïques sur le toit du gymnase.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A arquiteta desenhou os painéis fotovoltaicos no telhado do ginásio.
🇷🇺 Tiếng Nga
Архитектор спроектировал фотоэлектрические панели на крыше спортзала.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'architetto ha progettato i pannelli fotovoltaici sul tetto della palestra.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De architect ontwierp de fotovoltaïsche panelen op het dak van de sportschool.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Architekt zaprojektował panele fotowoltaiczne na dachu sali gimnastycznej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mimar
spor salonunun çatısındaki fotovoltaik panelleri tasarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
建筑师在健身房的屋顶上设计了光伏板。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
معمار پانل های فتوولتائیک روی سقف سالن بدنسازی را طراحی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kiến trúc sư đã thiết kế các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
🇨🇿 Tiếng Séc
Architekt navrhl fotovoltaické panely na střeše tělocvičny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Arsitek merancang panel fotovoltaik di atap gym.
🇰🇷 Tiếng Hàn
건축가는 체육관 옥상의 태양광 패널을 설계했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام المهندس المعماري بتصميم الألواح الكهروضوئية على سطح صالة الألعاب الرياضية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az építész tervezte a napelemes paneleket a tornaterem tetején.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Arkitekten ritade solcellspanelerna på gymmets tak.
🇷🇴 Tiếng Romania
Arhitectul a proiectat panourile fotovoltaice de pe acoperișul sălii de sport.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αρχιτέκτονας σχεδίασε τα φωτοβολταϊκά πάνελ στην οροφή του γυμναστηρίου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Arkitekten tegnede solcellepanelerne på fitnesscentrets tag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Arkkitehti suunnitteli aurinkopaneelit kuntosalin katolle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האדריכל תכנן את הפאנלים הפוטו-וולטאיים על גג חדר הכושר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Architekt navrhol fotovoltické panely na streche telocvične.
🇹🇭 Tiếng Thái
สถาปนิกได้ออกแบบแผงเซลล์แสงอาทิตย์บนหลังคาโรงยิม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Архитектът проектира фотоволтаичните панели на покрива на фитнес залата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Arhitekt je dizajnirao fotonaponske panele na krovu teretane.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Arkitekten tegnet solcellepanelene på treningsstudioets tak.
🇱🇹 Tiếng Litva
Architektas suprojektavo fotovoltines plokštes ant sporto salės stogo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Архитекта је дизајнирао фотонапонске панеле на крову теретане.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Arhitekt je zasnoval fotovoltaične panele na strehi telovadnice.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'arquitecte va dissenyar les plaques fotovoltaiques del terrat del gimnàs.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arhitekt kavandas jõusaali katusele fotogalvaanilised paneelid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Arhitekts izstrādāja fotoelektriskos paneļus uz sporta zāles jumta.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वास्तुकार ने जिम की छत पर फोटोवोल्टिक पैनल डिजाइन किए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্থপতি জিমের ছাদে ফটোভোলটাইক প্যানেল ডিজাইন করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Dinisenyo ng arkitekto ang mga photovoltaic panel sa bubong ng gym.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Arkitek mereka bentuk panel fotovoltaik di atas bumbung gim.
🇵🇰 Tiếng Urdu
آرکیٹیکٹ نے جم کی چھت پر فوٹو وولٹک پینلز کو ڈیزائن کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Arkitekti projektoi panelet fotovoltaike në çatinë e palestrës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber tabulas photographicas in tecto gym constituebat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La arkitekto dizajnis la fotovoltaikaj paneloj sur la tegmento de la trejnsalono.
👽 Tiếng Klingon
The architect designed the photovoltaic panels on the gymnasium roof.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Memar idman zalının damındakı fotovoltaik panelləri layihələndirib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O arquitecto deseñou os paneis fotovoltaicos da cuberta do ximnasio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கட்டிடக் கலைஞர் ஜிம்மின் கூரையில் ஒளிமின்னழுத்த பேனல்களை வடிவமைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Người sống trong nhà kính không nên ném đá
Chiếc thang nối sàn nhà với trần nhà, tựa vào bức tường sơn màu xanh lam.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa dễ chịu trên mái nhà.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi nhẹ trên mái nhà.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ủy ban đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Hội đồng đã phê duyệt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhóm chúng tôi đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tối ưu hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Ông đã phát triển các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ tự động hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chuyên gia đề xuất lắp tấm quang điện trên mái phòng tập.
Hội đồng quản trị đã cho phép lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã kiểm tra các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô hiện đại hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Giáo sư sau đại học đã dạy về các tấm quang điện trên mái nhà thi đấu.
Họ lắp đặt các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Tôi yêu cầu các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ sư xây dựng giám sát các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà phân tích tài chính xem xét các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi thuê các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Cô đã tùy chỉnh các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Anh ấy đã đồng bộ hóa các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Họ cải tạo các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Phi công thử nghiệm đã lái các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được những tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Chúng tôi đã trao giải thưởng các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Thị trưởng công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Kỹ sư môi trường trình bày các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.