🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển." in other languages
Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển.
See how to say the phrase Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The scientist validated the development team's schedules.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El científico validó las agendas del equipo de desarrollo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Wissenschaftler validierte die Pläne des Entwicklungsteams.
🇯🇵 Tiếng Nhật
科学者は開発チームの計画を検証した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le scientifique a validé les agendas de l'équipe de développement.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O cientista validou as agendas da equipe de desenvolvimento.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ученый подтвердил планы команды разработчиков.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo scienziato ha convalidato gli ordini del giorno del team di sviluppo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De wetenschapper valideerde de agenda's van het ontwikkelingsteam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Naukowiec zweryfikował założenia zespołu programistów.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bilim adamı
geliştirme ekibinin gündemlerini doğruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
科学家验证了开发团队的议程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این دانشمند برنامه های تیم توسعه را تأیید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vědec potvrdil agendy vývojového týmu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ilmuwan memvalidasi agenda tim pengembangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
과학자는 개발팀의 의제를 검증했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام العالم بالتحقق من صحة جداول أعمال فريق التطوير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tudós jóváhagyta a fejlesztőcsapat programjait.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren validerade utvecklingsteamets agendor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Omul de știință a validat agendele echipei de dezvoltare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο επιστήμονας επικύρωσε τις ατζέντες της ομάδας ανάπτυξης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren validerede udviklingsteamets dagsordener.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiedemies vahvisti kehitysryhmän esityslistat.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המדען אימת את האג'נדות של צוות הפיתוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vedec potvrdil agendy vývojového tímu.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิทยาศาสตร์ได้ตรวจสอบวาระของทีมพัฒนาแล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученият потвърди дневния ред на екипа за разработка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Znanstvenik je potvrdio planove razvojnog tima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren validerte utviklingsteamets agendaer.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkas patvirtino kūrimo komandos darbotvarkes.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Научник је потврдио планове развојног тима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Znanstvenik je potrdil načrte razvojne skupine.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El científic va validar les agendes de l'equip de desenvolupament.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane kinnitas arendusmeeskonna päevakorrad.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zinātnieks apstiprināja izstrādes komandas darba kārtības.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वैज्ञानिक ने विकास दल के एजेंडे को मान्य किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিজ্ঞানী উন্নয়ন দলের এজেন্ডা যাচাই করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatunayan ng scientist ang mga agenda ng development team.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ahli sains mengesahkan agenda pasukan pembangunan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سائنسدان نے ترقیاتی ٹیم کے ایجنڈوں کی توثیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shkencëtari vërtetoi axhendat e ekipit të zhvillimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sciens convalescit progressionem bigarum spectantium.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sciencisto validigis la tagordojn de la evolua teamo.
👽 Tiếng Klingon
The scientist validated the development team's schedules.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Alim inkişaf qrupunun gündəliyini təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O científico validou as axendas do equipo de desenvolvemento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வளர்ச்சிக் குழுவின் நிகழ்ச்சி நிரல்களை விஞ்ஞானி சரிபார்த்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Nhà khoa học đã xác nhận các quy trình an ninh mạng mới.
Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning.
Nhà khoa học xác nhận việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Nhà khoa học đã xác nhận một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo.
Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà khoa học đã xác nhận thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Nhà khoa học đã xác nhận quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Nhà khoa học đã xác nhận một hệ thống giám sát không lưu.
Nhà khoa học đã xác nhận băng tải sản xuất của nhà máy tự động.
Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang.
Nhà khoa học đã xác nhận nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.
Nhà khoa học đã xác thực máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Nhà khoa học đã xác nhận các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà khoa học đã xác nhận bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà khoa học đã xác nhận danh mục đầu tư của khách hàng.
Nhà khoa học đã xác nhận bản sao lưu của các tệp máy chủ chính.
Nhà khoa học đã xác nhận một tư vấn bền vững quốc tế.
Nhà khoa học đã xác nhận môi trường làm việc bằng công thái học hiện đại.
Nhà khoa học xác nhận nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà khoa học đã xác nhận nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Nhà khoa học đã xác nhận những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
Nhà khoa học đã xác nhận các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.