🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang." in other languages

Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang.

See how to say the phrase Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The scientist validated improvements in the optical fiber infrastructure.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El científico validó mejoras en la infraestructura de fibra óptica.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Wissenschaftler validierte Verbesserungen in der Glasfaserinfrastruktur.
🇯🇵 Tiếng Nhật
科学者は光ファイバーインフラストラクチャの改善を検証しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le scientifique a validé les améliorations de l'infrastructure de fibre optique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O cientista validou melhorias na infraestrutura de fibra óptica.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ученый подтвердил улучшения в оптоволоконной инфраструктуре.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo scienziato ha convalidato i miglioramenti nell'infrastruttura in fibra ottica.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De wetenschapper valideerde verbeteringen in de glasvezelinfrastructuur.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Naukowiec zweryfikował ulepszenia infrastruktury światłowodowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bilim adamı
fiber optik altyapıdaki gelişmeleri doğruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
这位科学家验证了光纤基础设施的改进。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این دانشمند پیشرفت ها در زیرساخت فیبر نوری را تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vědec potvrdil zlepšení v infrastruktuře optických vláken.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ilmuwan memvalidasi perbaikan infrastruktur serat optik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
과학자는 광섬유 인프라의 개선 사항을 검증했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أثبت العالم صحة التحسينات في البنية التحتية للألياف الضوئية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tudós jóváhagyta az optikai infrastruktúra fejlesztését.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren validerade förbättringar i fiberoptisk infrastruktur.
🇷🇴 Tiếng Romania
Omul de știință a validat îmbunătățirile aduse infrastructurii de fibră optică.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο επιστήμονας επικύρωσε βελτιώσεις στην υποδομή οπτικών ινών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren validerede forbedringer i fiberoptisk infrastruktur.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiedemies validoi parannuksia valokuituinfrastruktuuriin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המדען אימת שיפורים בתשתית סיבים אופטיים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vedec potvrdil vylepšenia infraštruktúry optických vlákien.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิทยาศาสตร์ตรวจสอบการปรับปรุงโครงสร้างพื้นฐานใยแก้วนำแสง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученият потвърди подобренията в оптичната инфраструктура.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Znanstvenik je potvrdio poboljšanja u infrastrukturi optičkih vlakana.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren validerte forbedringer i fiberoptisk infrastruktur.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkas patvirtino šviesolaidinės infrastruktūros patobulinimus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Научник је потврдио побољшања у инфраструктури оптичких влакана.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Znanstvenik je potrdil izboljšave v infrastrukturi optičnih vlaken.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El científic va validar millores en la infraestructura de fibra òptica.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane kinnitas fiiberoptilise infrastruktuuri täiustusi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zinātnieks apstiprināja optiskās šķiedras infrastruktūras uzlabojumus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वैज्ञानिक ने फाइबर ऑप्टिक बुनियादी ढांचे में सुधार की पुष्टि की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিজ্ঞানী ফাইবার অপটিক অবকাঠামোর উন্নতির বৈধতা দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatunayan ng siyentipiko ang mga pagpapabuti sa imprastraktura ng fiber optic.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saintis itu mengesahkan penambahbaikan dalam infrastruktur gentian optik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سائنسدان نے فائبر آپٹک انفراسٹرکچر میں بہتری کی توثیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shkencëtari vërtetoi përmirësimet në infrastrukturën e fibrave optike.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sciens convalescit emendationes infrastructurae opticae in fibra.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sciencisto validigis plibonigojn en fibro-optika infrastrukturo.
👽 Tiếng Klingon
The scientist validated improvements in the optical fiber infrastructure.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Alim fiber optik infrastrukturun təkmilləşdirilməsini təsdiqləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O científico validou melloras na infraestrutura de fibra óptica.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஃபைபர் ஆப்டிக் உள்கட்டமைப்பில் மேம்பாடுகளை விஞ்ஞானி சரிபார்த்தார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Nhà khoa học trình bày nghiên cứu. ID: 493 Nhà khoa học đã xác nhận các quy trình an ninh mạng mới. ID: 2644 Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning. ID: 2645 Nhà khoa học xác nhận việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. ID: 2646 Nhà khoa học đã xác nhận một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo. ID: 2647 Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2648 Nhà khoa học đã xác nhận thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư. ID: 2649 Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt. ID: 2650 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Nhà khoa học đã xác nhận quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. ID: 2652 Nhà khoa học đã xác nhận một hệ thống giám sát không lưu. ID: 2653 Nhà khoa học đã xác nhận băng tải sản xuất của nhà máy tự động. ID: 2654 Nhà khoa học đã xác nhận nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới. ID: 2656 Nhà khoa học đã xác nhận việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng. ID: 2657 Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm. ID: 2658 Nhà khoa học đã xác thực máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây. ID: 2659 Nhà khoa học đã xác nhận các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt. ID: 2660 Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. ID: 2661 Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục. ID: 2662 Nhà khoa học đã xác nhận bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị. ID: 2663 Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2664 Nhà khoa học đã xác nhận danh mục đầu tư của khách hàng. ID: 2665 Nhà khoa học đã xác nhận bản sao lưu của các tệp máy chủ chính. ID: 2666 Nhà khoa học đã xác nhận một tư vấn bền vững quốc tế. ID: 2667 Nhà khoa học đã xác nhận môi trường làm việc bằng công thái học hiện đại. ID: 2668 Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển. ID: 2669 Nhà khoa học xác nhận nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. ID: 2670 Nhà khoa học đã xác nhận nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử. ID: 2671 Nhà khoa học đã xác nhận những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa. ID: 2672 Nhà khoa học đã xác nhận các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất. ID: 2673