🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm." in other languages
Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.
See how to say the phrase Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The scientist validated the air conditioning system of the central auditorium.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El científico validó el sistema de aire acondicionado del auditorio central.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Wissenschaftler validierte die Klimaanlage im zentralen Auditorium.
🇯🇵 Tiếng Nhật
科学者は中央講堂の空調システムを検証した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le scientifique a validé le système de climatisation de l'auditorium central.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O cientista validou o sistema de climatização do auditório central.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ученый проверил работу системы кондиционирования в центральном зале.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo scienziato ha convalidato il sistema di climatizzazione nell'auditorium centrale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De wetenschapper valideerde het airconditioningsysteem in de centrale zaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Naukowiec dokonał walidacji systemu klimatyzacji w audytorium centralnym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bilim adamı merkezi oditoryumdaki klima sistemini doğruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
科学家验证了中央礼堂的空调系统。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این دانشمند سیستم تهویه مطبوع در سالن مرکزی را تأیید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vědec ověřil systém klimatizace v centrální posluchárně.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ilmuwan memvalidasi sistem pendingin udara di auditorium pusat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
과학자는 중앙 강당의 에어컨 시스템을 검증했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام العالم بالتحقق من صحة نظام تكييف الهواء في القاعة المركزية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tudós hitelesítette a légkondicionáló rendszert a központi nézőtéren.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren validerade luftkonditioneringssystemet i den centrala auditoriet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Omul de știință a validat sistemul de aer condiționat din sala centrală.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο επιστήμονας επικύρωσε το σύστημα κλιματισμού στο κεντρικό αμφιθέατρο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren validerede klimaanlægget i det centrale auditorium.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiedemies validoi ilmastointijärjestelmän keskusauditoriossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המדען אימת את מערכת מיזוג האוויר באודיטוריום המרכזי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vedec overil klimatizačný systém v centrálnej posluchárni.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิทยาศาสตร์ตรวจสอบระบบปรับอากาศในหอประชุมกลาง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученият валидира климатичната система в централната аудитория.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Znanstvenik je potvrdio sustav klimatizacije u središnjem gledalištu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren validerte klimaanlegget i det sentrale auditoriet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkas patvirtino oro kondicionavimo sistemą centrinėje auditorijoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Научник је потврдио систем климатизације у централној сали.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Znanstvenik je validiral klimatski sistem v osrednjem avditoriju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El científic va validar el sistema d'aire condicionat a l'auditori central.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane valideeris õhukonditsioneerisüsteemi keskses auditooriumis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zinātnieks apstiprināja gaisa kondicionēšanas sistēmu centrālajā auditorijā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वैज्ञानिक ने केंद्रीय सभागार में एयर कंडीशनिंग प्रणाली की पुष्टि की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিজ্ঞানী কেন্দ্রীয় অডিটোরিয়ামে শীতাতপ নিয়ন্ত্রণ ব্যবস্থার বৈধতা দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatunayan ng scientist ang air conditioning system sa central auditorium.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saintis itu mengesahkan sistem penghawa dingin di auditorium pusat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سائنسدان نے سنٹرل آڈیٹوریم میں ایئر کنڈیشنگ سسٹم کی تصدیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shkencëtari vërtetoi sistemin e ajrit të kondicionuar në auditorin qendror.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sciens convalescit systematis caeli condiciones in auditorio centrali.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sciencisto validigis la klimatizilon en la centra aŭditorio.
👽 Tiếng Klingon
The scientist validated the air conditioning system of the central auditorium.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Alim mərkəzi auditoriyada kondisioner sistemini təsdiqləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O científico validou o sistema de aire acondicionado no auditorio central.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விஞ்ஞானி சென்ட்ரல் ஆடிட்டோரியத்தில் ஏர் கண்டிஷனிங் அமைப்பை சரிபார்த்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Nhà khoa học đã xác nhận các quy trình an ninh mạng mới.
Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning.
Nhà khoa học xác nhận việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Nhà khoa học đã xác nhận một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo.
Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà khoa học đã xác nhận thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Nhà khoa học đã xác nhận quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Nhà khoa học đã xác nhận một hệ thống giám sát không lưu.
Nhà khoa học đã xác nhận băng tải sản xuất của nhà máy tự động.
Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang.
Nhà khoa học đã xác nhận nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Nhà khoa học đã xác thực máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Nhà khoa học đã xác nhận các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà khoa học đã xác nhận bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà khoa học đã xác nhận danh mục đầu tư của khách hàng.
Nhà khoa học đã xác nhận bản sao lưu của các tệp máy chủ chính.
Nhà khoa học đã xác nhận một tư vấn bền vững quốc tế.
Nhà khoa học đã xác nhận môi trường làm việc bằng công thái học hiện đại.
Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển.
Nhà khoa học xác nhận nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà khoa học đã xác nhận nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Nhà khoa học đã xác nhận những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
Nhà khoa học đã xác nhận các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.