🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm." in other languages

Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.

See how to say the phrase Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The scientist validated the air conditioning system of the central auditorium.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El científico validó el sistema de aire acondicionado del auditorio central.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Wissenschaftler validierte die Klimaanlage im zentralen Auditorium.
🇯🇵 Tiếng Nhật
科学者は中央講堂の空調システムを検証した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le scientifique a validé le système de climatisation de l'auditorium central.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O cientista validou o sistema de climatização do auditório central.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ученый проверил работу системы кондиционирования в центральном зале.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo scienziato ha convalidato il sistema di climatizzazione nell'auditorium centrale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De wetenschapper valideerde het airconditioningsysteem in de centrale zaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Naukowiec dokonał walidacji systemu klimatyzacji w audytorium centralnym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bilim adamı merkezi oditoryumdaki klima sistemini doğruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
科学家验证了中央礼堂的空调系统。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این دانشمند سیستم تهویه مطبوع در سالن مرکزی را تأیید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà khoa học đã xác nhận hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vědec ověřil systém klimatizace v centrální posluchárně.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ilmuwan memvalidasi sistem pendingin udara di auditorium pusat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
과학자는 중앙 강당의 에어컨 시스템을 검증했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام العالم بالتحقق من صحة نظام تكييف الهواء في القاعة المركزية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tudós hitelesítette a légkondicionáló rendszert a központi nézőtéren.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren validerade luftkonditioneringssystemet i den centrala auditoriet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Omul de știință a validat sistemul de aer condiționat din sala centrală.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο επιστήμονας επικύρωσε το σύστημα κλιματισμού στο κεντρικό αμφιθέατρο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren validerede klimaanlægget i det centrale auditorium.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiedemies validoi ilmastointijärjestelmän keskusauditoriossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המדען אימת את מערכת מיזוג האוויר באודיטוריום המרכזי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vedec overil klimatizačný systém v centrálnej posluchárni.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิทยาศาสตร์ตรวจสอบระบบปรับอากาศในหอประชุมกลาง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученият валидира климатичната система в централната аудитория.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Znanstvenik je potvrdio sustav klimatizacije u središnjem gledalištu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren validerte klimaanlegget i det sentrale auditoriet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkas patvirtino oro kondicionavimo sistemą centrinėje auditorijoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Научник је потврдио систем климатизације у централној сали.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Znanstvenik je validiral klimatski sistem v osrednjem avditoriju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El científic va validar el sistema d'aire condicionat a l'auditori central.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane valideeris õhukonditsioneerisüsteemi keskses auditooriumis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zinātnieks apstiprināja gaisa kondicionēšanas sistēmu centrālajā auditorijā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वैज्ञानिक ने केंद्रीय सभागार में एयर कंडीशनिंग प्रणाली की पुष्टि की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিজ্ঞানী কেন্দ্রীয় অডিটোরিয়ামে শীতাতপ নিয়ন্ত্রণ ব্যবস্থার বৈধতা দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatunayan ng scientist ang air conditioning system sa central auditorium.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saintis itu mengesahkan sistem penghawa dingin di auditorium pusat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سائنسدان نے سنٹرل آڈیٹوریم میں ایئر کنڈیشنگ سسٹم کی تصدیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shkencëtari vërtetoi sistemin e ajrit të kondicionuar në auditorin qendror.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sciens convalescit systematis caeli condiciones in auditorio centrali.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sciencisto validigis la klimatizilon en la centra aŭditorio.
👽 Tiếng Klingon
The scientist validated the air conditioning system of the central auditorium.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Alim mərkəzi auditoriyada kondisioner sistemini təsdiqləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O científico validou o sistema de aire acondicionado no auditorio central.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விஞ்ஞானி சென்ட்ரல் ஆடிட்டோரியத்தில் ஏர் கண்டிஷனிங் அமைப்பை சரிபார்த்தார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Nhà khoa học trình bày nghiên cứu. ID: 493 Nhà khoa học đã xác nhận các quy trình an ninh mạng mới. ID: 2644 Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning. ID: 2645 Nhà khoa học xác nhận việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. ID: 2646 Nhà khoa học đã xác nhận một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo. ID: 2647 Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2648 Nhà khoa học đã xác nhận thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư. ID: 2649 Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt. ID: 2650 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Nhà khoa học đã xác nhận quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. ID: 2652 Nhà khoa học đã xác nhận một hệ thống giám sát không lưu. ID: 2653 Nhà khoa học đã xác nhận băng tải sản xuất của nhà máy tự động. ID: 2654 Nhà khoa học đã xác nhận những cải tiến trong cơ sở hạ tầng cáp quang. ID: 2655 Nhà khoa học đã xác nhận nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới. ID: 2656 Nhà khoa học đã xác nhận việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng. ID: 2657 Nhà khoa học đã xác thực máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây. ID: 2659 Nhà khoa học đã xác nhận các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt. ID: 2660 Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. ID: 2661 Nhà khoa học đã xác nhận các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục. ID: 2662 Nhà khoa học đã xác nhận bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị. ID: 2663 Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2664 Nhà khoa học đã xác nhận danh mục đầu tư của khách hàng. ID: 2665 Nhà khoa học đã xác nhận bản sao lưu của các tệp máy chủ chính. ID: 2666 Nhà khoa học đã xác nhận một tư vấn bền vững quốc tế. ID: 2667 Nhà khoa học đã xác nhận môi trường làm việc bằng công thái học hiện đại. ID: 2668 Nhà khoa học đã xác nhận chương trình nghị sự của nhóm phát triển. ID: 2669 Nhà khoa học xác nhận nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. ID: 2670 Nhà khoa học đã xác nhận nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử. ID: 2671 Nhà khoa học đã xác nhận những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa. ID: 2672 Nhà khoa học đã xác nhận các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất. ID: 2673