🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm trong rừng." in other languages
Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm trong rừng.
See how to say the phrase Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm trong rừng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The biologist cataloged rare forest plants.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El biólogo catalogó las plantas raras del bosque.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Biologe katalogisierte die seltenen Pflanzen im Wald.
🇯🇵 Tiếng Nhật
生物学者は森の珍しい植物のカタログを作成しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le biologiste a catalogué les plantes rares de la forêt.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O biólogo catalogou as plantas raras da floresta.
🇷🇺 Tiếng Nga
Биолог каталогизировал редкие растения леса.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il biologo ha catalogato le piante rare della foresta.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De bioloog catalogiseerde de zeldzame planten in het bos.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Biolog skatalogował rzadkie rośliny występujące w lesie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Biyolog ormandaki nadir bitkileri katalogladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
生物学家对森林里的稀有植物进行了编目。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
زیست شناس گیاهان کمیاب در جنگل را فهرست بندی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm trong rừng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Biolog katalogizoval vzácné rostliny v lese.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ahli biologi membuat katalog tumbuhan langka di hutan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 생물학자는 숲에 있는 희귀 식물들을 목록화했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام عالم الأحياء بفهرسة النباتات النادرة في الغابة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A biológus katalogizálta az erdő ritka növényeit.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Biologen katalogiserade de sällsynta växterna i skogen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Biologul a catalogat plantele rare din pădure.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο βιολόγος καταλόγισε τα σπάνια φυτά στο δάσος.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Biologen katalogiserede de sjældne planter i skoven.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Biologi luetteloi metsän harvinaiset kasvit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הביולוג קטלג את הצמחים הנדירים ביער.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Biológ katalogizoval vzácne rastliny v lese.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักชีววิทยาได้จัดทำรายการพืชหายากในป่า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Биологът каталогизира редките растения в гората.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Biolog je katalogizirao rijetke biljke u šumi.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Biologen katalogiserte de sjeldne plantene i skogen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Biologas katalogavo retus miško augalus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Биолог је каталогизирао ретке биљке у шуми.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Biolog je popisal redke rastline v gozdu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El biòleg va catalogar les plantes rares del bosc.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Bioloog kataloogis haruldased taimed metsas.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Biologs kataloģizēja mežā retos augus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
जीवविज्ञानी ने जंगल में दुर्लभ पौधों की सूची बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
জীববিজ্ঞানী বনের বিরল উদ্ভিদের তালিকা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilista ng biologist ang mga pambihirang halaman sa kagubatan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ahli biologi mengkatalogkan tumbuhan yang jarang ditemui di dalam hutan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہر حیاتیات نے جنگل میں نایاب پودوں کی فہرست بنائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Biologu katalogoi bimët e rralla në pyll.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Biologus raras plantas in silva recensuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La biologo katalogis la rarajn plantojn en la arbaro.
👽 Tiếng Klingon
The biologist cataloged rare forest plants.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bioloq meşədəki nadir bitkilərin kataloqunu tərtib edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O biólogo catalogou as plantas raras do bosque.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உயிரியலாளர் காட்டில் உள்ள அரிய தாவரங்களை பட்டியலிட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Trong rừng, mỗi cái cây đều có lá xanh, và hoa mọc trên bãi cỏ.
Mụ phù thủy đã sử dụng phép thuật của mình để làm sáng tỏ bí ẩn lớn lao của khu rừng.
Rừng nằm sau cây cầu.
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của động vật.
Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong rừng.
Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm.
Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió.
Nhà sinh vật học quan sát đường bay của các loài chim hoang dã.
Sương mù bao phủ những ngọn cây trong rừng.