🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm." in other languages

Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm.

See how to say the phrase Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The biologist cataloged rare plant species.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El biólogo catalogó especies raras de plantas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Biologe katalogisierte seltene Pflanzenarten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
生物学者は希少種の植物を目録化した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le biologiste a catalogué des espèces végétales rares.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O biólogo catalogou espécies raras de plantas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Биолог каталогизировал редкие виды растений.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il biologo ha catalogato specie rare di piante.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De bioloog catalogiseerde zeldzame plantensoorten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Biolog skatalogował rzadkie gatunki roślin.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Biyolog nadir bitki türlerini katalogladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
这位生物学家对稀有植物进行了分类。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
زیست شناس گونه های کمیاب گیاهان را فهرست بندی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà sinh vật học đã lập danh mục các loài thực vật quý hiếm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Biolog katalogizoval vzácné druhy rostlin.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ahli biologi membuat katalog spesies tumbuhan langka.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 생물학자는 희귀종의 식물을 분류했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام عالم الأحياء بفهرسة الأنواع النادرة من النباتات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A biológus ritka növényfajokat katalogizált.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Biologen katalogiserade sällsynta växtarter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Biologul a catalogat specii rare de plante.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο βιολόγος κατέγραψε σπάνια είδη φυτών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Biologen katalogiserede sjældne arter af planter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Biologi luetteloi harvinaisia ​​kasvilajeja.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הביולוג קטלג מינים נדירים של צמחים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Biológ katalogizoval vzácne druhy rastlín.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักชีววิทยาได้จัดทำรายชื่อพันธุ์พืชหายาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Биологът каталогизира редки видове растения.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Biolog je katalogizirao rijetke vrste biljaka.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Biologen katalogiserte sjeldne plantearter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Biologas katalogavo retas augalų rūšis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Биолог је каталогизирао ретке врсте биљака.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Biolog je katalogiziral redke vrste rastlin.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El biòleg va catalogar espècies rares de plantes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Bioloog kataloogis haruldasi taimeliike.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Biologs kataloģizēja retas augu sugas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
जीवविज्ञानी ने पौधों की दुर्लभ प्रजातियों को सूचीबद्ध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
জীববিজ্ঞানী বিরল প্রজাতির উদ্ভিদের তালিকা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-catalog ang biologist ng mga bihirang species ng halaman.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ahli biologi mengkatalogkan spesies tumbuhan yang jarang ditemui.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہر حیاتیات نے پودوں کی نایاب انواع کی فہرست بنائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Biologu katalogoi specie të rralla bimësh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Rarissimarum plantarum species biologus catalogused.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La biologo katalogis rarajn speciojn de plantoj.
👽 Tiếng Klingon
The biologist cataloged rare plant species.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bioloq nadir bitki növlərini kataloqa saldı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O biólogo catalogou especies raras de plantas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உயிரியலாளர் அரிய வகை தாவரங்களை பட்டியலிட்டார்.

Từ vựng liên quan