🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng ta sẽ tìm cách giải quyết chuyện này." in other languages
Chúng ta sẽ tìm cách giải quyết chuyện này.
See how to say the phrase Chúng ta sẽ tìm cách giải quyết chuyện này. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We'll figure it out.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vamos a encontrar una manera.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir werden das schon regeln.
🇯🇵 Tiếng Nhật
何とかしましょう (nantoka shimashō)
🇫🇷 Tiếng Pháp
On va trouver une solution.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Vamos dar um jeito nisso.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы что-нибудь придумаем (My chto-nibud' pridumayem)
🇮🇹 Tiếng Italy
Troveremo un modo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We vinden er wel wat op.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Coś na to poradzimy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bir çaresine bakarız.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们会想办法解决の (wǒmen huì xiǎng bànfǎ jiějué de)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک راهی برایش پیدا میکنیم (yek rahi barayash peyda mikonim)
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng ta sẽ tìm cách giải quyết chuyện này.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nějak to vyřešíme.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kita akan cari jalannya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리가 방법을 찾아낼 겁니다 (uriga bangbeobeul chajanael geomnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سنجد حلاً لهذا الأمر (sanajidu hallan lihadha al-amr)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Majd megoldjuk valahogy.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi löser det på något sätt.
🇷🇴 Tiếng Romania
Rezolvăm noi cumva.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Θα βρούμε μια λύση (Tha vroume mia lysi)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi finder en løsning.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Keksimme kyllä jotain.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו נסתدر (anachnu nistader)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nejak to vyriešime.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเราจะหาทางแก้ปัญหาเอง (phuak rao cha ha thang kae panha eng)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ще намерим начин за това (Shte namerim nachin za tova)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Riješit ćemo to nekako.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi skal finne ut av det.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kaip nors tai išspręsime.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Решићемо то некако (Rešićemo to nekako)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Bomo že našli rešitev.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ja trobarem una solució.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Me leiame sellele lahenduse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs kaut kā tiksim ar to galā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम इसका कोई रास्ता निकाल लेंगे (ham isaka koee raasta nikaal lenge)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা এর একটা সমাধান খুঁজে বের করব (amra er ekta shomadhan khuze ber korbo)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Gagawan natin ng paraan (gagawan natin ng paraan)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kita akan cari jalan penyelesaiannya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم اس کا کوئی راستہ نکال لیں گے (hum is ka koi raasta nikal lain gay)
🇦🇱 Tiếng Albania
Do të gjejmë një zgjidhje për këtë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Viam inveniemus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni trovos solvon por tio.
👽 Tiếng Klingon
He wItu'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bunun bir çarəsini taparıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Imos buscar unha solución.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இதற்கு ஒரு வழி காண்போம் (itaṟku oru vaḻi kāṇpōm)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng ta sẽ tìm cách giải quyết chuyện này." yet.