🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hoa hồng trắng tỏa ra mùi hương thoang thoảng." in other languages

Hoa hồng trắng tỏa ra mùi hương thoang thoảng.

See how to say the phrase Hoa hồng trắng tỏa ra mùi hương thoang thoảng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The white rose exhaled a delicate perfume.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La rosa blanca exudaba un delicado aroma.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die weiße Rose verströmte einen zarten Duft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
白いバラが優しい香りを漂わせていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La rose blanche dégageait un parfum délicat.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A rosa branca exalava um perfume delicado.
🇷🇺 Tiếng Nga
Белая роза источала нежный аромат.
🇮🇹 Tiếng Italy
La rosa bianca emanava un profumo delicato.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De witte roos verspreidde een delicate geur.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Biała róża wydzielała delikatny zapach.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Beyaz gülden hoş bir koku yayılıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
白玫瑰散发着淡淡的香味。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گل رز سفید بوی لطیفی داشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hoa hồng trắng tỏa ra mùi hương thoang thoảng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Bílá růže vyzařovala jemnou vůni.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mawar putih memancarkan aroma lembut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
흰 장미는 은은한 향기를 풍겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كانت الوردة البيضاء تفوح منها رائحة رقيقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fehér rózsa finom illatot árasztott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Den vita rosen utsöndrade en delikat doft.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trandafirul alb emana un parfum delicat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το λευκό τριαντάφυλλο απέπνεε ένα λεπτό άρωμα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den hvide rose udstrålede en delikat duft.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valkoinen ruusu huokuu herkkää tuoksua.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוורד הלבן הדיף ריח עדין.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Biela ruža vyžarovala jemnú vôňu.
🇹🇭 Tiếng Thái
กุหลาบขาวส่งกลิ่นหอมอ่อนๆ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бялата роза излъчваше деликатен аромат.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Bijela ruža odisala je nježnim mirisom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Den hvite rosen utstrålte en delikat duft.
🇱🇹 Tiếng Litva
Balta rožė skleidė subtilų kvapą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Бела ружа је одисала нежним мирисом.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Bela vrtnica je izžarevala nežen vonj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La rosa blanca emanava una delicada olor.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valgest roosist õhkus õrna lõhna.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Baltā roze izdalīja maigu smaržu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सफ़ेद गुलाब से एक नाजुक खुशबू आ रही थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সাদা গোলাপ একটি সূক্ষ্ম ঘ্রাণ নিঃসৃত।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang puting rosas ay naglabas ng masarap na amoy.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mawar putih itu memancarkan bau yang harum.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سفید گلاب میں ایک نازک خوشبو پھیل رہی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Trëndafili i bardhë lëshonte një aromë delikate.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Rosa alba lepido ncrvis odore.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La blanka rozo eligis delikatan odoron.
👽 Tiếng Klingon
The white rose exhaled a delicate perfume.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ağ qızılgül zərif bir qoxu yayırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A rosa branca desprendía un aroma delicado.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வெள்ளை ரோஜா ஒரு மென்மையான வாசனையை வெளிப்படுத்தியது.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Hoa hồng trắng tỏa ra mùi hương thoang thoảng." yet.