🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Đứa trẻ cười vui vẻ khi chơi." in other languages

Đứa trẻ cười vui vẻ khi chơi.

See how to say the phrase Đứa trẻ cười vui vẻ khi chơi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The child gave a hearty laugh while playing.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El niño se reía de buena gana mientras jugaba.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Kind lachte herzlich
während es spielte.
🇯🇵 Tiếng Nhật
その子は遊びながら心から笑いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'enfant riait de bon cœur en jouant.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A criança deu uma risada gostosa ao brincar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ребенок от души смеялся
играя.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il bambino rideva di cuore mentre giocava.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het kind lachte hartelijk terwijl hij speelde.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziecko śmiało się serdecznie podczas zabawy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çocuk oynarken yürekten gülüyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
孩子一边玩一边开怀大笑。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کودک در حالی که بازی می کرد از ته دل می خندید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Đứa trẻ cười vui vẻ khi chơi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dítě se při hře srdečně smálo.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Anak itu tertawa terbahak-bahak saat dia bermain.
🇰🇷 Tiếng Hàn
아이는 놀면서 크게 웃었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ضحك الطفل من قلبه وهو يلعب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A gyerek jóízűen nevetett játék közben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Barnet skrattade hjärtligt medan han lekte.
🇷🇴 Tiếng Romania
Copilul râdea cu poftă în timp ce se juca.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το παιδί γέλασε εγκάρδια καθώς έπαιζε.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Barnet lo hjerteligt
mens det legede.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lapsi nauroi sydämellisesti leikkiessään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הילד צחק בלבביות בזמן ששיחק.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dieťa sa pri hre od srdca smialo.
🇹🇭 Tiếng Thái
เด็กหัวเราะอย่างเต็มที่ในขณะที่เขาเล่น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Детето се смееше от сърце
докато си играеше.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dijete se od srca smijalo dok se igralo.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Barnet lo hjertelig mens han lekte.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žaisdamas vaikas nuoširdžiai juokėsi.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Дете се од срца смејало док се играло.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Otrok se je med igro od srca nasmejal.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nen va riure de cor mentre jugava.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Laps naeris mängides südamest.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Bērns spēlējoties sirsnīgi smējās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
खेलते समय बच्चा खूब हँसा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শিশুটি খেলতে গিয়ে মনে মনে হাসল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Tawa ng tawa ang bata habang naglalaro.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kanak-kanak itu ketawa berdekah-dekah sambil bermain.
🇵🇰 Tiếng Urdu
بچہ کھیلتے کھیلتے دل سے ہنسا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fëmija qeshi me zemër ndërsa luante.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Puer risit libenter ludit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La infano kore ridis dum li ludis.
👽 Tiếng Klingon
The child gave a hearty laugh while playing.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Uşaq oynadıqca ürəkdən güldü.
🇪🇸 Tiếng Galician
O neno riu con ganas mentres xogaba.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குழந்தை விளையாடியபோது கலகலவென்று சிரித்தது.

Từ vựng liên quan