🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cánh cửa gỗ kiên cố mang lại sự an toàn." in other languages
Cánh cửa gỗ kiên cố mang lại sự an toàn.
See how to say the phrase Cánh cửa gỗ kiên cố mang lại sự an toàn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The solid wood door provided security.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La sólida puerta de madera aportaba seguridad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die massive Holztür brachte Sicherheit.
🇯🇵 Tiếng Nhật
しっかりとした木製のドアが安心感をもたらしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La porte en bois massif apportait la sécurité.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A porta de madeira maciça trazia segurança.
🇷🇺 Tiếng Nga
Прочная деревянная дверь обеспечивала безопасность.
🇮🇹 Tiếng Italy
La solida porta di legno portava sicurezza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De massief houten deur bracht veiligheid.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Solidne drewniane drzwi zapewniały bezpieczeństwo.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Masif ahşap kapı güvenliği sağlıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
实木门带来了安全感。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
درب جامد چوبی امنیت را به همراه داشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cánh cửa gỗ kiên cố mang lại sự an toàn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Bezpečí přinesly masivní dřevěné dveře.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pintu kayu solid membawa keamanan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
단단한 나무 문은 보안을 가져왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جلب الباب الخشبي الصلب الأمان.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tömör faajtó biztonságot hozott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Den massiva trädörren gav trygghet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ușa din lemn masiv a adus securitate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η μασίφ ξύλινη πόρτα έφερε ασφάλεια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den massive trædør bragte sikkerhed.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Massiivipuinen ovi toi turvaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
דלת העץ המלא הביאה ביטחון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Bezpečnosť priniesli masívne drevené dvere.
🇹🇭 Tiếng Thái
ประตูไม้เนื้อแข็งนำมาซึ่งความปลอดภัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Масивната дървена врата внесе сигурност.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čvrsta drvena vrata unijela su sigurnost.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Den solide tredøren brakte trygghet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tvirtos medinės durys atnešė saugumą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чврста дрвена врата доносила су сигурност.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Masivna lesena vrata so prinesla varnost.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La porta de fusta massissa aportava seguretat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Täispuidust uks tõi turvalisuse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Masīvās koka durvis ienesa drošību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
ठोस लकड़ी का दरवाज़ा सुरक्षा लेकर आया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শক্ত কাঠের দরজা নিরাপত্তা এনেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang matibay na pintong gawa sa kahoy ay nagdala ng seguridad.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pintu kayu yang kukuh membawa keselamatan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ٹھوس لکڑی کا دروازہ سیکیورٹی لایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dera e fortë prej druri solli siguri.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Solidum ligneum ostium securitatem attulit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La solida ligna pordo alportis sekurecon.
👽 Tiếng Klingon
The solid wood door provided security.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Möhkəm taxta qapı təhlükəsizlik gətirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A porta de madeira maciza trouxo seguridade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உறுதியான மரக் கதவு பாதுகாப்பைக் கொண்டு வந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ phòng khách, tôi có thể nhìn thấy nhà bếp qua cửa ra vào và con đường qua cửa sổ.
Khi thức dậy vào buổi sáng, anh ấy đã chạy đi mở cửa sổ, đóng cửa ra vào và bước vào phòng.
Đóng cửa khi bạn rời đi.
Chúng tôi đã mua chìa khóa cửa chính.
Cô tìm thấy chìa khóa cửa chính.
Anh sắp xếp chìa khóa cửa chính.
Họ nghiên cứu chìa khóa cửa chính.
Tôi thích chìa khóa cửa chính hơn.
Nhóm của chúng tôi đã lên kế hoạch cho chìa khóa cửa chính.
Giáo viên giải thích chìa khóa cửa chính.
Bác sĩ đề nghị chìa khóa cửa chính.
Chúng tôi đến thăm chìa khóa cửa chính.
Cô chuẩn bị chìa khóa cửa chính.
Anh lau sạch chìa khóa cửa chính.
Họ mang chìa khóa vào cửa chính.
Tôi nhìn chìa khóa cửa chính.
Chúng tôi nghe thấy chìa khóa cửa chính.
Cô rút chìa khóa cửa chính.
Anh ta sửa chìa khóa cửa chính.
Họ khóa chìa khóa cửa chính.
Tôi mở chìa khóa cửa chính.
Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính.
Cô ấy viết chìa khóa cửa chính.
Người thợ khóa đã làm được một cánh cổng sắt.
Cửa ra vào được sơn màu xanh ô liu.
Cô dùng chìa khóa ổ khóa ở cổng trước.