🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính." in other languages
Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính.
See how to say the phrase Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We chose the keys to the main door.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Recogimos las llaves de la puerta principal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben die Schlüssel für die Haupttür abgeholt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちはメインドアの鍵を選びました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons récupéré les clés de la porte principale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós escolhemos as chaves da porta principal.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы выбрали ключи от главной двери.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo preso le chiavi della porta principale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We kozen de sleutels voor de hoofdingang.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wybraliśmy klucze do głównych drzwi.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ana kapının anahtarlarını aldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们拿起了大门的钥匙。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کلیدهای در اصلی را برداشتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vybrali jsme klíče od hlavních dveří.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mengambil kunci pintu utama.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 정문 열쇠를 골랐습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد اخترنا مفاتيح الباب الرئيسي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kivettük a főajtó kulcsait.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi plockade nycklarna till huvuddörren.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am luat cheile ușii principale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Διαλέξαμε τα κλειδιά για την κύρια πόρτα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi valgte nøglerne til hoveddøren.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Poimimme pääoven avaimet.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בחרנו את המפתחות לדלת הראשית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vybrali sme kľúče od hlavných dverí.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเลือกกุญแจประตูหลัก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Избрахме ключовете за главната врата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Odabrali smo ključeve za glavna vrata.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi plukket nøklene til hoveddøren.
🇱🇹 Tiếng Litva
Išrinkome pagrindinių durų raktus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Изабрали смо кључеве за главна врата.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Izbrali smo ključe za glavna vrata.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam agafar les claus de la porta principal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valisime peaukse võtmed.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs paņēmām atslēgas galvenajām durvīm.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने मुख्य दरवाजे की चाबियाँ चुनीं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা মূল দরজার চাবি নিয়েছিলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinili namin ang mga susi para sa pangunahing pinto.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami memilih kunci untuk pintu utama.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے مرکزی دروازے کی چابیاں چن لیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Zgjodhëm çelësat për derën kryesore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nos claves portae principalis lecta est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni elektis la ŝlosilojn por la ĉefa pordo.
👽 Tiếng Klingon
We chose the keys to the main door.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Əsas qapının açarlarını götürdük.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escollemos as chaves da porta principal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிரதான கதவின் சாவியை எடுத்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã chọn được chìa khóa cửa chính." yet.