🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Thức ăn này có đậu phộng không?" in other languages

Thức ăn này có đậu phộng không?

See how to say the phrase Thức ăn này có đậu phộng không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Does this food contain peanuts?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Esta comida tiene cacahuates?
🇩🇪 Tiếng Đức
Enthält dieses Essen Erdnüsse?
🇯🇵 Tiếng Nhật
この食べ物にはピーナッツが入っていますか? (kono tabemono ni wa pīnattsu ga haitte imasu ka?)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ce plat contient-il des cacahuètes ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Essa comida tem amendoim?
🇷🇺 Tiếng Nga
Эта еда содержит арахис? (Eta yeda soderzhit arakhis?)
🇮🇹 Tiếng Italy
Questo cibo contiene arachidi?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Bevat dit eten pinda's?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy to jedzenie zawiera orzeszki ziemne?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu yemekte fıstık var mı?
🇨🇳 Tiếng Trung
这种食物含有花生吗? (zhè zhǒng shíwù hányǒu huāshēng ma?)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا این غذا بادام زمینی دارد؟ (aya in ghaza badam zamini darad?)
🇻🇳 Tiếng Việt
Thức ăn này có đậu phộng không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Obsahuje toto jídlo arašídy?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Apakah makanan ini mengandung kacang tanah?
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 음식에 땅콩이 들어있나요? (i eumsik-e ttangkong-i deureoitnnayo?)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل هذا الطعام يحتوي على الفول السوداني؟ (hal hadha al-ta'am yahtawi 'ala al-ful al-sudani?)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ez az étel mogyorót tartalmaz?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Innehåller den här maten jordnötter?
🇷🇴 Tiếng Romania
Această mâncare conține alune?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτό το φαγητό περιέχει φιστίκια; (Avto to fagito periechei fistikia?)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Indeholder denne mad jordnødder?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sisältääkö tämä ruoka maapähkinää?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם האוכל הזה מכיל בوتנים? (ha'im ha'ochel hazeh mechil botnim?)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Obsahuje toto jedlo arašidy?
🇹🇭 Tiếng Thái
อาหารนี้มีถั่วลิสงไหม (āhān nī mī thūa-li-song mai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тази храна съдържа ли фъстъци? (Tazi khrana sadarzha li fastatsi?)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sadrži li ova hrana kikiriki?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Inneholder denne maten peanøtter?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar šiame maiste yra žemės riešutų?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Да ли ова храна садржи кикирики? (Da li ova hrana sadrži kikiriki?)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali ta hrana vsebuje arašide?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aquest menjar té cacauets?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas see toit sisaldab maapähkleid?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai šis ēdiens satur zemesriekstus?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या इस भोजन में मूंगफली है? (kya is bhojan mein moongaphali hai?)
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই খাবারে কি চিনাবাদাম আছে? (ei khabare ki chinabadam ache?)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Mayroon bang mani ang pagkaing ito? (Mayroon bang mani ang pagkaing ito?)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Adakah makanan ini mengandungi kacang tanah?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا اس کھانے میں مونگ پھلی ہے؟ (kya is khane mein moong phali hai?)
🇦🇱 Tiếng Albania
A ka kikirikë ky ushqim?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Num hic cibus arachides habet?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu ĉi tiu manĝaĵo enhavas arakidojn?
👽 Tiếng Klingon
SojvamDaq tlhombu' tu'lu''a'? (SojvamDaq tlhombu' tu'lu''a'?)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu yeməkdə yerfındığı var?
🇪🇸 Tiếng Galician
Esta comida ten cacahuetes?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த உணவில் வேர்க்கடலை உள்ளதா? (indha unavil verkkadalai ulladha?)