🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "người lính" in other languages
người lính
See how to say người lính in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
soldier
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
soldado
🇩🇪 Tiếng Đức
Soldat
🇯🇵 Tiếng Nhật
兵士
🇫🇷 Tiếng Pháp
soldat
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
soldado
🇷🇺 Tiếng Nga
солдат
🇮🇹 Tiếng Italy
soldato
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
soldaat
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
żołnierz
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
asker
🇨🇳 Tiếng Trung
士兵
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سرباز
🇻🇳 Tiếng Việt
người lính
🇨🇿 Tiếng Séc
voják
🇮🇩 Tiếng Indonesia
prajurit
🇰🇷 Tiếng Hàn
군인
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جندي
🇭🇺 Tiếng Hungary
katona
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
soldat
🇷🇴 Tiếng Romania
soldat
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
στρατιώτης
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
soldat
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
sotilas
🇮🇱 Tiếng Do Thái
חייל
🇸🇰 Tiếng Slovak
vojak
🇹🇭 Tiếng Thái
ทหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
войник
🇭🇷 Tiếng Croatia
vojnik
🇳🇴 Tiếng Na Uy
soldat
🇱🇹 Tiếng Litva
kareivis
🇷🇸 Tiếng Serbia
војник
🇸🇮 Tiếng Slovenia
vojak
🇪🇸 Tiếng Catalan
soldat
🇪🇪 Tiếng Estonia
sõdur
🇱🇻 Tiếng Latvia
karavīrs
🇮🇳 Tiếng Hindi
सिपाही
🇧🇩 Tiếng Bangla
সৈনিক
🇵🇭 Tiếng Philippines
sundalo
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
askar
🇵🇰 Tiếng Urdu
سپاہی
🇦🇱 Tiếng Albania
ushtar
🇻🇦 Tiếng La-tinh
miles
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
soldato
👽 Tiếng Klingon
jaghvaD beHDaj baHQo' mang.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
əsgər
🇪🇸 Tiếng Galician
soldado
🇮🇳 Tiếng Tamil
சிப்பாய்