🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Chúng tôi nghe nói về ngôi nhà trên bãi biển vào cuối năm." trong các ngôn ngữ khác
Chúng tôi nghe nói về ngôi nhà trên bãi biển vào cuối năm.
Xem cách nói cụm từ Chúng tôi nghe nói về ngôi nhà trên bãi biển vào cuối năm. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We listened to the beach house at the end of the year.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escuchamos la casa en la playa más adelante ese mismo año.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Strandhaus hörten wir später im Jahr.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今年の後半にビーチハウスの話を聞きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu parler de la maison de plage plus tard dans l'année.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos a casa de praia no final do ano.
🇷🇺 Tiếng Nga
О пляжном домике мы услышали позже в том же году.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito la casa sulla spiaggia più avanti nel corso dell'anno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden het strandhuis later in het jaar.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Słyszeliśmy dom na plaży jeszcze w tym roku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yılın ilerleyen zamanlarında sahil evinin sesini duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
今年晚些时候我们听说了海滨别墅。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در اواخر سال صدای خانه ساحلی را شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe nói về ngôi nhà trên bãi biển vào cuối năm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Později v roce jsme slyšeli plážový dům.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar rumah pantai di akhir tahun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 올해 말에 해변가에 관한 이야기를 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد سمعنا منزل الشاطئ في وقت لاحق من العام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Még az év folyamán hallottuk a tengerparti házat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde strandhuset senare på året.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit casa de pe plajă mai târziu în cursul anului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε το παραλιακό σπίτι αργότερα μέσα στη χρονιά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte strandhuset senere på året.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme rantatalosta myöhemmin tänä vuonna.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו את בית החוף מאוחר יותר השנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Neskôr v roku sme počuli dom na pláži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเรื่องบ้านริมชายหาดในช่วงปลายปี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме къщата на плажа по-късно през годината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo kuću na plaži kasnije tijekom godine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte strandhuset senere på året.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vėliau šiais metais išgirdome paplūdimio namą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо за кућу на плажи касније током године.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kasneje v letu smo slišali za hišo na plaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam escoltar la casa de la platja més tard l'any.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Rannamaja kuulsime hiljem sel aastal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs dzirdējām pludmales māju vēlāk šajā gadā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने वर्ष के अंत में समुद्रतटीय घर के बारे में सुना।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বিচ হাউসের কথা শুনেছিলাম বছরের পরে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang beach house mamaya sa taon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar rumah pantai pada akhir tahun ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے سال کے آخر میں بیچ ہاؤس سنا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne dëgjuam shtëpinë e plazhit më vonë gjatë vitit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
postea in anno domum litus audivimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis la plaĝan domon poste en la jaro.
👽 Tiếng Klingon
We listened to the beach house at the end of the year.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çimərlik evini ilin sonunda eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos a casa da praia máis tarde no ano.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆண்டின் பிற்பகுதியில் கடற்கரை வீட்டைக் கேட்டோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi nghe nói về ngôi nhà trên bãi biển vào cuối năm.".