🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Giáo viên giải thích tài liệu quan trọng trong văn phòng." in other languages
Giáo viên giải thích tài liệu quan trọng trong văn phòng.
See how to say the phrase Giáo viên giải thích tài liệu quan trọng trong văn phòng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The teacher explained the important document in the office.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La maestra explicó el importante documento en la oficina.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Lehrer erklärte das wichtige Dokument im Büro.
🇯🇵 Tiếng Nhật
先生は事務室で重要な書類について説明した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'enseignant a expliqué le document important au bureau.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O professor explicou o documento importante no escritório.
🇷🇺 Tiếng Nga
Учитель объяснил важный документ в офисе.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'insegnante ha spiegato l'importante documento in ufficio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De leraar legde het belangrijke document op kantoor uit.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nauczyciel wyjaśnił ważny dokument w biurze.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğretmen ofiste önemli belgeyi açıkladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
老师在办公室解释了这份重要文件。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
معلم سند مهم را در دفتر توضیح داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Giáo viên giải thích tài liệu quan trọng trong văn phòng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Učitel vysvětlil důležitý dokument v kanceláři.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Guru menjelaskan dokumen penting di kantor.
🇰🇷 Tiếng Hàn
선생님이 사무실에 있는 중요한 문서에 대해 설명해 주셨어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شرح المعلم الوثيقة المهمة في المكتب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tanár az irodában elmagyarázta a fontos dokumentumot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läraren förklarade det viktiga dokumentet på kontoret.
🇷🇴 Tiếng Romania
Profesorul a explicat documentul important din birou.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δάσκαλος εξήγησε το σημαντικό έγγραφο στο γραφείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Læreren forklarede det vigtige dokument på kontoret.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opettaja selitti tärkeän asiakirjan toimistossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המורה הסבירה את המסמך החשוב במשרד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Učiteľ vysvetlil dôležitý dokument v kancelárii.
🇹🇭 Tiếng Thái
ครูอธิบายเอกสารสำคัญในสำนักงาน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Учителят обясни важния документ в кабинета.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Učitelj je u kabinetu objasnio važan dokument.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Læreren forklarte det viktige dokumentet på kontoret.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokytoja kabinete paaiškino svarbų dokumentą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наставник је објаснио важан документ у кабинету.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Učiteljica je v kabinetu razložila pomemben dokument.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El professor va explicar el document important a l'oficina.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õpetaja selgitas kabinetis tähtsat dokumenti.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skolotāja birojā paskaidroja svarīgo dokumentu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कार्यालय में शिक्षक ने महत्वपूर्ण दस्तावेज के बारे में बताया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শিক্ষক অফিসে গুরুত্বপূর্ণ দলিল বুঝিয়ে দিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ipinaliwanag ng guro ang mahalagang dokumento sa opisina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Guru menerangkan dokumen penting di pejabat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
استاد نے دفتر میں اہم دستاویز کی وضاحت کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mësuesja shpjegoi dokumentin e rëndësishëm në zyrë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Magister magnum documentum in officio explicavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La instruisto klarigis la gravan dokumenton en la oficejo.
👽 Tiếng Klingon
The teacher explained the important document in the office.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Müəllim ofisdə vacib sənədi izah etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O profesor explicou o importante documento na oficina.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆசிரியர் அலுவலகத்தில் முக்கியமான ஆவணத்தை விளக்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Giáo viên rất thích dạy âm nhạc và nghệ thuật cho học sinh mới của mình.
Giáo viên giải thích bài học.
Giáo viên giải thích một cuốn sách cũ trong thư viện.
Giáo viên giải thích một công thức mới cho bữa tối.
Giáo sư giải thích báo cáo đầy đủ về thị trường.
Giáo viên giải thích về vé cho chuyến đi nghỉ.
Giáo viên giải thích về một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.
Thầy giải thích về ngôi nhà ven biển cuối năm.
Giáo sư giải thích về một dự án đổi mới của công ty.
Cô giáo giải thích khu vườn của nhà có nhiều loại hoa rực rỡ.
Cô giáo giải thích về những bức ảnh trong bữa tiệc sinh nhật.
Giáo viên giải thích một bộ sưu tập các bản nhạc cổ điển.
Giáo viên giải thích một giải pháp đơn giản cho vấn đề.
Giáo viên giải thích thực đơn đặc biệt của nhà hàng.
Giáo viên giải thích chìa khóa cửa chính.
Giáo viên giải thích về một món quà bất ngờ cho bạn mình.
Cô giáo giải thích về chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Thầy giải thích về chiếc xe mới trong gara.
Cô giáo giải thích về quần áo sạch trong tủ.
Giáo viên giải thích một khóa học trực tuyến về lập trình.
Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang.
Thầy giải đáp mọi thắc mắc của học sinh.