🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Anh ấy là con trai của bạn." in other languages

Anh ấy là con trai của bạn.

See how to say the phrase Anh ấy là con trai của bạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
He is your son.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Él es tu hijo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er ist dein Sohn.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼はあなたの息子です (kare wa anata no musuko desu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il est ton fils.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele é o seu filho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он твой сын (on tvoy syn)
🇮🇹 Tiếng Italy
Lui è tuo figlio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij is jouw zoon.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
On jest twoim synem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
O senin oğlun.
🇨🇳 Tiếng Trung
他是你的儿子 (tā shì nǐ de érzi)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او پسر توست (o pesar-e tost)
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy là con trai của bạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
On je tvůj syn.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia adalah putramu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 당신의 아들입니다 (geuneun dangsin-ui adeul-imnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
إنه ابنك (innahu ibnuka)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ő a te fiad.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han är din son.
🇷🇴 Tiếng Romania
El este fiul tău.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είναι ο γιος σου (einai o gios sou)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han er din søn.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän on sinun poikasi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא הבן שלך (hu haben shelcha)
🇸🇰 Tiếng Slovak
On je tvoj syn.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาเป็นลูกชายของคุณ (khao pen luk chai khong khun)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той е твой син (toy e tvoy sin)
🇭🇷 Tiếng Croatia
On je tvoj sin.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han er din sønn.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis yra tavo sūnus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Он је твој син (on je tvoj sin)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
On je tvoj sin.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ell és el teu fill.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta on sinu poeg.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš ir tavs dēls.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वह आपका बेटा है (wah aapka beta hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে তোমার ছেলে (se tōmāra chēlē)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Anak mo siya (anak mo siya)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia ialah anak lelaki kamu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ آپ کا بیٹا ہے (wo aap ka beta hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai është djali yt.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ille est filius tuus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li estas via filo.
👽 Tiếng Klingon
puqloDlI' ghaH
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O, sənin oğlundur.
🇪🇸 Tiếng Galician
El é o teu fillo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவன் உன்னுடைய மகன் (avan unnudaiya magan)

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Anh ấy là con trai của bạn." yet.