🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tin tức này mang lại hy vọng." in other languages

Tin tức này mang lại hy vọng.

See how to say the phrase Tin tức này mang lại hy vọng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
This news brought hope.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Esta noticia trajo esperanza.
🇩🇪 Tiếng Đức
Diese Nachricht brachte Hoffnung.
🇯🇵 Tiếng Nhật
このニュースは希望をもたらした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Cette nouvelle a apporté de l'espoir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Essa notícia trouxe esperança.
🇷🇺 Tiếng Nga
Эта новость вселила надежду.
🇮🇹 Tiếng Italy
Questa notizia ha portato speranza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Dit nieuws bracht hoop.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ta wiadomość przyniosła nadzieję.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu haber umut getirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
这个消息给人们带来了希望。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این خبر باعث امیدواری شد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tin tức này mang lại hy vọng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Tato zpráva přinesla naději.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Berita ini membawa harapan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 소식은 희망을 가져왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جلبت هذه الأخبار الأمل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ez a hír reményt keltett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Denna nyhet väckte hopp.
🇷🇴 Tiếng Romania
Această veste a adus speranță.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτή η είδηση ​​έφερε ελπίδα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Denne nyhed bragte håb.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tämä uutinen toi toivoa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הידיעה הזו הביאה תקווה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Táto správa priniesla nádej.
🇹🇭 Tiếng Thái
ข่าวนี้นำมาซึ่งความหวัง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тази новина вдъхна надежда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ova vijest je donijela nadu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Denne nyheten ga håp.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ši žinia suteikė vilties.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ова вест донела је наду.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ta novica je prinesla upanje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aquesta notícia va portar esperança.
🇪🇪 Tiếng Estonia
See uudis tõi lootust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šīs ziņas radīja cerību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
यह खबर उम्मीद लेकर आई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই খবর আশা নিয়ে এসেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang balitang ito ay nagdala ng pag-asa.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Berita ini membawa harapan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس خبر نے امید پیدا کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ky lajm solli shpresë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Haec spes allata est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉi tiu novaĵo alportis esperon.
👽 Tiếng Klingon
This news brought hope.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu xəbər ümid verdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Esta noticia trouxo esperanza.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்தச் செய்தி நம்பிக்கையைத் தந்தது.