🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi thường thức dậy sớm trong tuần." in other languages

Tôi thường thức dậy sớm trong tuần.

See how to say the phrase Tôi thường thức dậy sớm trong tuần. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I usually wake up early during the week.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Normalmente me levanto temprano durante la semana.
🇩🇪 Tiếng Đức
Normalerweise wache ich unter der Woche früh auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私は通常、平日は早く起きます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je me lève généralement tôt pendant la semaine.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Costumo acordar cedo durante a semana.
🇷🇺 Tiếng Nga
Обычно я просыпаюсь рано в течение недели.
🇮🇹 Tiếng Italy
Di solito mi sveglio presto durante la settimana.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Doordeweeks sta ik meestal vroeg op.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W tygodniu zazwyczaj budzę się wcześnie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hafta içi genellikle erken uyanırım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我通常在一周中早起。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من معمولا در طول هفته زود از خواب بیدار می شوم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi thường thức dậy sớm trong tuần.
🇨🇿 Tiếng Séc
Během týdne se většinou probouzím brzy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya biasanya bangun pagi-pagi dalam seminggu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 보통 주중에 일찍 일어난다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
عادة ما أستيقظ مبكرا خلال الأسبوع.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Általában korán ébredek a héten.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag brukar vakna tidigt på veckan.
🇷🇴 Tiếng Romania
De obicei mă trezesc devreme în timpul săptămânii.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Συνήθως ξυπνάω νωρίς κατά τη διάρκεια της εβδομάδας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg vågner normalt tidligt i løbet af ugen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Yleensä herään aikaisin viikolla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני בדרך כלל מתעורר מוקדם במהלך השבוע.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Cez týždeň sa väčšinou zobudím skoro.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันมักจะตื่นเช้าในช่วงสัปดาห์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Обикновено се събуждам рано през седмицата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Obično se budim rano tijekom tjedna.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
I usually wake up early during the week.
🇱🇹 Tiếng Litva
Paprastai per savaitę atsibundu anksti.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Обично се будим рано током недеље.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Med tednom se običajno zbudim zgodaj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Normalment em llevo d'hora durant la setmana.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tavaliselt ärkan nädala sees vara.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es parasti pamostos agri nedēļā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आमतौर पर सप्ताह के दौरान जल्दी उठता हूं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি সাধারণত সপ্তাহের প্রথম দিকে ঘুম থেকে উঠি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Karaniwan akong nagigising ng maaga sa linggo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya biasanya bangun awal pada minggu ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں عام طور پر ہفتے کے دوران جلدی جاگتا ہوں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Zakonisht zgjohem herët gjatë javës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Soleo surgere mane in hebdomada.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi kutime vekiĝas frue dum la semajno.
👽 Tiếng Klingon
I usually wake up early during the week.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən adətən həftə ərzində tez oyanıram.
🇪🇸 Tiếng Galician
Normalmente esperto cedo durante a semana.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் வழக்கமாக வாரத்தில் சீக்கிரம் எழுவேன்.