🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Thùng rác phải được để bên ngoài." in other languages
Thùng rác phải được để bên ngoài.
See how to say the phrase Thùng rác phải được để bên ngoài. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Trash must be left outside.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La basura debe dejarse afuera.
🇩🇪 Tiếng Đức
Müll muss draußen gelassen werden.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ゴミは屋外に放置しなければなりません。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Les déchets doivent être laissés dehors.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O lixo deve ficar do lado de fora.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мусор необходимо оставлять снаружи.
🇮🇹 Tiếng Italy
La spazzatura deve essere lasciata fuori.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Afval moet buiten worden achtergelaten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Śmieci należy pozostawić na zewnątrz.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çöpler dışarıda bırakılmalıdır.
🇨🇳 Tiếng Trung
垃圾必须留在外面。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
زباله ها باید بیرون رها شوند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Thùng rác phải được để bên ngoài.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odpadky musí zůstat venku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Sampah harus ditinggalkan di luar.
🇰🇷 Tiếng Hàn
쓰레기는 밖에 버려야 합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يجب ترك القمامة في الخارج.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szemetet kint kell hagyni.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skräp ska lämnas utanför.
🇷🇴 Tiếng Romania
Gunoiul trebuie lăsat afară.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τα σκουπίδια πρέπει να μείνουν έξω.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Affald skal efterlades udenfor.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Roskakorit on jätettävä ulos.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
יש להשאיר אשפה בחוץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odpadky musia zostať vonku.
🇹🇭 Tiếng Thái
ขยะจะต้องถูกทิ้งไว้ข้างนอก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Кошчетата трябва да се оставят навън.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Otpad se mora ostaviti vani.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Trash must be left outside.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiukšles reikia palikti lauke.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Отпад се мора оставити напољу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Smeti je treba pustiti zunaj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Les escombraries s'han de deixar fora.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Prügi tuleb välja jätta.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Atkritumi ir jāatstāj ārā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कूड़ा-कचरा बाहर ही छोड़ना चाहिए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আবর্জনা বাইরে ফেলে রাখতে হবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Dapat iwanan ang basura sa labas.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sampah mesti ditinggalkan di luar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کوڑے دان کو باہر چھوڑ دینا چاہیے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Plehrat duhet të lihen jashtë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Quisquiliae foris relinquendae sunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Rubo devas esti lasita ekstere.
👽 Tiếng Klingon
chunbej.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Zibil çöldə qalmalıdır.
🇪🇸 Tiếng Galician
O lixo debe deixarse fóra.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குப்பையை வெளியே விட வேண்டும்.