🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Rẽ trái vào đường tiếp theo." in other languages
Rẽ trái vào đường tiếp theo.
See how to say the phrase Rẽ trái vào đường tiếp theo. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Turn left into the next street.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Gire a la izquierda en la siguiente calle.
🇩🇪 Tiếng Đức
Biegen Sie in die nächste Straße links ein.
🇯🇵 Tiếng Nhật
左折して次の通りに入ります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Tournez à gauche dans la rue suivante.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Vire à esquerda na próxima rua.
🇷🇺 Tiếng Nga
Поверните налево на следующую улицу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Girare a sinistra nella strada successiva.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Sla linksaf de volgende straat in.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Skręć w lewo w następną ulicę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bir sonraki sokağa doğru sola dönün.
🇨🇳 Tiếng Trung
左转进入下一条街。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
به خیابان بعدی به چپ بپیچید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Rẽ trái vào đường tiếp theo.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odbočte doleva do další ulice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Belok kiri ke jalan berikutnya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
다음 거리로 좌회전하세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
انعطف يسارًا إلى الشارع التالي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Forduljon balra a következő utcába.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Sväng vänster in på nästa gata.
🇷🇴 Tiếng Romania
Virați la stânga pe următoarea stradă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Στρίψτε αριστερά στον επόμενο δρόμο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Drej til venstre ind på næste gade.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Käänny vasemmalle seuraavalle kadulle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
פנה שמאלה לרחוב הבא.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odbočte doľava do ďalšej ulice.
🇹🇭 Tiếng Thái
เลี้ยวซ้ายเข้าสู่ถนนถัดไป
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Завийте наляво към следващата улица.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Skrenite lijevo u sljedeću ulicu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ta til venstre inn i neste gate.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pasukite į kairę į kitą gatvę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Скрените лево у следећу улицу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zavijte levo v naslednjo ulico.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Gireu a l'esquerra pel carrer següent.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Pöörake vasakule järgmisele tänavale.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pagriezieties pa kreisi uz nākamo ielu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अगली सड़क पर बाएँ मुड़ें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পরবর্তী রাস্তায় বাম দিকে ঘুরুন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Lumiko pakaliwa sa susunod na kalye.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Belok kiri ke jalan seterusnya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اگلی گلی میں بائیں مڑیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ktheni majtas në rrugën tjetër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Turn discessit in proximam viam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Turnu maldekstren en la sekvan straton.
👽 Tiếng Klingon
'aplo' qoD yIlegh!
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Növbəti küçəyə sola dönün.
🇪🇸 Tiếng Galician
Xire á esquerda na seguinte rúa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அடுத்த தெருவில் இடதுபுறம் திரும்பவும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Đám đông cảm thấy thương hại cho nạn nhân của tội phạm và bạo lực trên đường phố.
Từ phòng khách, tôi có thể nhìn thấy nhà bếp qua cửa ra vào và con đường qua cửa sổ.
Ở đất nước này, mọi con đường của mọi khu phố đều dẫn đến một quảng trường lịch sử xinh đẹp.
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Đường phố rất ồn ào.
Chúng ta hãy băng qua đường một cách cẩn thận.
Con đường này có đi thẳng ra bãi biển chính không?
Tuyết bao phủ toàn bộ đường phố trong thành phố.