🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Phòng của tôi ở trên tầng ba." in other languages

Phòng của tôi ở trên tầng ba.

See how to say the phrase Phòng của tôi ở trên tầng ba. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
My room is on the third floor.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Mi habitación está en el tercer piso.
🇩🇪 Tiếng Đức
Mein Zimmer ist im dritten Stock.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私の部屋は3階にあります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ma chambre est au troisième étage.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Meu quarto fica no terceiro andar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Моя комната на третьем этаже.
🇮🇹 Tiếng Italy
La mia stanza è al terzo piano.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Mijn kamer bevindt zich op de derde verdieping.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mój pokój jest na trzecim piętrze.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Odam üçüncü katta.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的房间在三楼。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اتاق من در طبقه سوم است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Phòng của tôi ở trên tầng ba.
🇨🇿 Tiếng Séc
Můj pokoj je ve třetím patře.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kamarku ada di lantai tiga.
🇰🇷 Tiếng Hàn
내 방은 3층에 있어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
غرفتي في الطابق الثالث.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szobám a harmadik emeleten van.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Mitt rum ligger på tredje våningen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Camera mea este la etajul trei.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το δωμάτιό μου είναι στον τρίτο όροφο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mit værelse er på tredje sal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Huoneeni on kolmannessa kerroksessa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החדר שלי בקומה השלישית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Moja izba je na treťom poschodí.
🇹🇭 Tiếng Thái
ห้องของฉันอยู่บนชั้นสาม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Стаята ми е на третия етаж.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moja soba je na trećem katu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
My room is on the third floor.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano kambarys yra trečiame aukšte.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Моја соба је на трећем спрату.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moja soba je v tretjem nadstropju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La meva habitació és al tercer pis.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Minu tuba on kolmandal korrusel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mana istaba atrodas trešajā stāvā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरा कमरा तीसरी मंजिल पर है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার রুম তৃতীয় তলায়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasa ikatlong palapag ang kwarto ko.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bilik saya di tingkat tiga.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرا کمرہ تیسری منزل پر ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dhoma ime është në katin e tretë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Cubiculum meum in tertia cenaculo est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia ĉambro estas sur la tria etaĝo.
👽 Tiếng Klingon
raSDaq 'oHtaH paq'e'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Otağım üçüncü mərtəbədədir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O meu cuarto está no terceiro andar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது அறை மூன்றாவது மாடியில் உள்ளது.