🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi thích đi dạo trong công viên." in other languages
Tôi thích đi dạo trong công viên.
See how to say the phrase Tôi thích đi dạo trong công viên. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I like walking in the park.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Me gusta caminar en el parque.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich gehe gerne im Park spazieren.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私は公園を歩くのが好きです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'aime marcher dans le parc.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu gosto de caminhar no parque.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нравится гулять в парке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Mi piace passeggiare nel parco.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik hou van wandelen in het park.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lubię spacerować po parku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Parkta yürümeyi seviyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我喜欢在公园散步。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
قدم زدن در پارک را دوست دارم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi thích đi dạo trong công viên.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rád se procházím v parku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya suka berjalan-jalan di taman.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 공원에서 산책하는 것을 좋아합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحب المشي في الحديقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Szeretek sétálni a parkban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag gillar att gå i parken.
🇷🇴 Tiếng Romania
Îmi place să mă plimb în parc.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μου αρέσει να περπατάω στο πάρκο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg kan godt lide at gå i parken.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tykkään kävellä puistossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני אוהב לטייל בפארק.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Rád sa prechádzam v parku.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันชอบเดินเล่นในสวนสาธารณะ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Обичам да се разхождам в парка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Volim šetati parkom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg liker å gå i parken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Man patinka vaikščioti parke.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Волим да шетам парком.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Rad se sprehajam po parku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
M'agrada passejar pel parc.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mulle meeldib pargis jalutada.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man patīk staigāt pa parku.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे पार्क में घूमना पसंद है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি পার্কে হাঁটতে পছন্দ করি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Gusto kong maglakad sa parke.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya suka berjalan di taman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے پارک میں گھومنا پسند ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më pëlqen të eci në park.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mihi placet ambulare in parco.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ŝatas promeni en la parko.
👽 Tiếng Klingon
bIr 'e' vItIv.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Parkda gəzməyi xoşlayıram.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gústame pasear polo parque.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பூங்காவில் நடப்பது எனக்கு மிகவும் பிடிக்கும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi thích đi dạo trong công viên." yet.