🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Ban giám sát đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe." in other languages
Ban giám sát đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
See how to say the phrase Ban giám sát đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The fiscal council approved the hypothesis on gut microbiome in health.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El consejo de supervisión aprobó la hipótesis sobre el microbioma intestinal en la salud.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Aufsichtsrat stimmte der Hypothese zum gesunden Darmmikrobiom zu.
🇯🇵 Tiếng Nhật
監査委員会は、健康における腸内マイクロバイオームに関する仮説を承認しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le conseil de surveillance a approuvé l'hypothèse sur le microbiome intestinal en santé.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O conselho fiscal aprovou a hipótese sobre o microbioma intestinal na saúde.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наблюдательный совет одобрил гипотезу о кишечном микробиоме в здоровом состоянии.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il consiglio di vigilanza ha approvato l'ipotesi sul microbioma intestinale in salute.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De raad van toezicht keurde de hypothese over het darmmicrobioom in de gezondheid goed.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rada nadzorcza zatwierdziła hipotezę dotyczącą mikrobiomu jelitowego w zdrowiu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Denetleme kurulu
sağlıkta bağırsak mikrobiyomu hakkındaki hipotezi onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
监事会批准了有关健康肠道微生物组的假设。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هیئت نظارت فرضیه میکروبیوم روده در سلامت را تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ban giám sát đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dozorčí rada schválila hypotézu o střevním mikrobiomu ve zdraví.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dewan pengawas menyetujui hipotesis tentang mikrobioma usus dalam kesehatan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
감독위원회는 건강에 있어 장내 미생물군집에 관한 가설을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافق المجلس الإشرافي على فرضية الميكروبيوم المعوي في الصحة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A felügyelő bizottság jóváhagyta azt a hipotézist
amely a bél mikrobiómáról szól az egészségben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Förvaltningsrådet godkände hypotesen om tarmmikrobiomet i hälsa.
🇷🇴 Tiếng Romania
Consiliul de supraveghere a aprobat ipoteza despre microbiomul intestinal în sănătate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το εποπτικό συμβούλιο ενέκρινε την υπόθεση για το εντερικό μικροβίωμα στην υγεία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Bestyrelsen godkendte hypotesen om tarmmikrobiomet i sundhed.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallintoneuvosto hyväksyi hypoteesin suoliston mikrobiomista terveydessä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ועדת הפיקוח אישרה את ההשערה לגבי המיקרוביום של המעי בבריאות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dozorná rada schválila hypotézu o črevnom mikrobióme v zdraví.
🇹🇭 Tiếng Thái
คณะกรรมการกำกับดูแลอนุมัติสมมติฐานเกี่ยวกับไมโครไบโอมในลำไส้ในด้านสุขภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Надзорният съвет одобри хипотезата за чревния микробиом в здравето.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nadzorni odbor potvrdio je hipotezu o crijevnom mikrobiomu u zdravlju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Representantskapet godkjente hypotesen om tarmmikrobiomet i helse.
🇱🇹 Tiếng Litva
Stebėtojų taryba patvirtino hipotezę apie žarnyno mikrobiomą sveikatai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Надзорни одбор је одобрио хипотезу о цревном микробиому у здрављу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nadzorni svet je potrdil hipotezo o črevesnem mikrobiomu v zdravju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El consell de supervisió va aprovar la hipòtesi sobre el microbioma intestinal en salut.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nõukogu kiitis heaks hüpoteesi soolestiku mikrobioomi kohta tervises.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uzraudzības padome apstiprināja hipotēzi par zarnu mikrobiomu veselībā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पर्यवेक्षी बोर्ड ने स्वास्थ्य में आंतों के माइक्रोबायोम के बारे में परिकल्पना को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সুপারভাইজরি বোর্ড স্বাস্থ্যের অন্ত্রের মাইক্রোবায়োম সম্পর্কে অনুমান অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng supervisory board ang hypothesis tungkol sa intestinal microbiome sa kalusugan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Lembaga penyeliaan meluluskan hipotesis tentang mikrobiom usus dalam kesihatan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
نگران بورڈ نے صحت میں آنتوں کے مائکرو بایوم کے بارے میں مفروضے کی منظوری دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bordi mbikëqyrës miratoi hipotezën për mikrobiomën e zorrëve në shëndet.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Tabula supervisoria hypothesin de microbiomo intestinorum sanitatis approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kontrola estraro aprobis la hipotezon pri la intesta mikrobiomo en sano.
👽 Tiếng Klingon
The fiscal council approved the hypothesis on gut microbiome in health.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Müşahidə şurası sağlamlıqda bağırsaq mikrobiomu ilə bağlı fərziyyəni təsdiqləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O consello de supervisión aprobou a hipótese sobre o microbioma intestinal en saúde.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மேற்பார்வை குழு ஆரோக்கியத்தில் குடல் நுண்ணுயிர் பற்றிய கருதுகோளை அங்கீகரித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Ủy ban đã kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhóm của chúng tôi đã áp dụng giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Kiến trúc sư đã thiết kế giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chúng tôi kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Cô đã tối ưu hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Ông đã phát triển giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Họ đã tự động hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chuyên gia đưa ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chúng tôi kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Cô hiện đại hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Ông đặt ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chuyên gia y tế đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Giáo sư sau đại học đã dạy giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Họ đã thiết lập giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Tôi đã yêu cầu giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Kỹ sư xây dựng giám sát giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chúng tôi ủng hộ giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Cô ấy đã cá nhân hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Ông đã đồng bộ hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Họ đã cải cách giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Cuộc thử nghiệm thí điểm đã đưa ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã nắm bắt được giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Chúng tôi khen thưởng giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Thị trưởng công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Kỹ sư môi trường trình bày giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột có lợi cho sức khỏe.