🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe." in other languages

Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.

See how to say the phrase Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The council approved the hypothesis on gut microbiome in health.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El consejo aprobó la hipótesis sobre el microbioma intestinal en la salud.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Rat stimmte der Hypothese über das Darmmikrobiom für die Gesundheit zu.
🇯🇵 Tiếng Nhật
評議会は、健康における腸内マイクロバイオームに関する仮説を承認しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le conseil a approuvé l'hypothèse sur le microbiome intestinal en bonne santé.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O conselho aprovou a hipótese sobre o microbioma intestinal na saúde.
🇷🇺 Tiếng Nga
Совет одобрил гипотезу о кишечном микробиоме в здоровом состоянии.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il Consiglio ha approvato l'ipotesi sul microbioma intestinale in salute.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De raad keurde de hypothese over het darmmicrobioom in de gezondheid goed.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rada zatwierdziła hipotezę dotyczącą mikrobiomu jelitowego w zdrowiu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Konsey
sağlıkta bağırsak mikrobiyomu hakkındaki hipotezi onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
该委员会批准了有关健康肠道微生物组的假设。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این شورا فرضیه میکروبیوم روده در سلامت را تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rada schválila hypotézu o střevním mikrobiomu ve zdraví.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dewan menyetujui hipotesis tentang mikrobioma usus dalam kesehatan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
위원회는 건강에 있어 장내 미생물군집에 관한 가설을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافق المجلس على الفرضية المتعلقة بميكروبيوم الأمعاء في الصحة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tanács jóváhagyta a bél mikrobiomára vonatkozó hipotézist az egészségben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Rådet godkände hypotesen om tarmmikrobiomet i hälsa.
🇷🇴 Tiếng Romania
Consiliul a aprobat ipoteza despre microbiomul intestinal în sănătate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το συμβούλιο ενέκρινε την υπόθεση για το μικροβίωμα του εντέρου στην υγεία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Rådet godkendte hypotesen om tarmmikrobiomet i sundhed.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Neuvosto hyväksyi hypoteesin suoliston mikrobiomista terveydessä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המועצה אישרה את ההשערה לגבי מיקרוביום המעי בבריאות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Rada schválila hypotézu o črevnom mikrobióme v zdraví.
🇹🇭 Tiếng Thái
สภาอนุมัติสมมติฐานเกี่ยวกับจุลินทรีย์ในลำไส้ในด้านสุขภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Съветът одобри хипотезата за чревния микробиом в здравето.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vijeće je odobrilo hipotezu o crijevnom mikrobiomu u zdravlju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Rådet godkjente hypotesen om tarmmikrobiomet i helse.
🇱🇹 Tiếng Litva
Taryba patvirtino hipotezę apie žarnyno mikrobiomą sveikatai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Савет је одобрио хипотезу о здрављу цревног микробиома.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Svet je potrdil hipotezo o črevesnem mikrobiomu v zdravju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El consell va aprovar la hipòtesi sobre el microbioma intestinal en salut.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nõukogu kiitis heaks hüpoteesi soolestiku mikrobioomi kohta tervises.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Padome apstiprināja hipotēzi par zarnu mikrobiomu veselībā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
परिषद ने स्वास्थ्य में आंत माइक्रोबायोम के बारे में परिकल्पना को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কাউন্সিল স্বাস্থ্যের অন্ত্রের মাইক্রোবায়োম সম্পর্কে অনুমান অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng konseho ang hypothesis tungkol sa gut microbiome sa kalusugan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Majlis meluluskan hipotesis tentang mikrobiom usus dalam kesihatan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کونسل نے صحت میں گٹ مائکروبیوم کے بارے میں مفروضے کی منظوری دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Këshilli miratoi hipotezën për mikrobiomën e zorrëve në shëndet.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Consilium hypothesin circa ventrem microbioma sanitatis approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La konsilio aprobis la hipotezon pri la intestmikrobiomo en sano.
👽 Tiếng Klingon
The council approved the hypothesis on gut microbiome in health.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şura sağlamlıqda bağırsaq mikrobiomu ilə bağlı fərziyyəni təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O concello aprobou a hipótese sobre o microbioma intestinal en saúde.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆரோக்கியத்தில் குடல் நுண்ணுயிர் பற்றிய கருதுகோளுக்கு கவுன்சில் ஒப்புதல் அளித்தது.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2528 Ủy ban đã kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2558 Nhóm của chúng tôi đã áp dụng giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2618 Nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2648 Kiến trúc sư đã thiết kế giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2678 Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2708 Chúng tôi kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2738 Cô đã tối ưu hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2768 Ông đã phát triển giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2798 Họ đã tự động hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2828 Chuyên gia đưa ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2858 Hội đồng đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2888 Chúng tôi kiểm tra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2918 Cô hiện đại hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2948 Ông đặt ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2978 Chuyên gia y tế đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3008 Giáo sư sau đại học đã dạy giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3038 Họ đã thiết lập giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3068 Tôi đã yêu cầu giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3098 Kỹ sư xây dựng giám sát giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3128 Nhà phân tích tài chính đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3158 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3188 Chúng tôi ủng hộ giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3218 Cô ấy đã cá nhân hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3248 Ông đã đồng bộ hóa giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3278 Họ đã cải cách giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3308 Cuộc thử nghiệm thí điểm đã đưa ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3338 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã nắm bắt được giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3368 Chúng tôi khen thưởng giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3398 Thị trưởng công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3428 Kỹ sư môi trường trình bày giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3458 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột có lợi cho sức khỏe. ID: 3488 Ban giám sát đã phê duyệt giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3518