🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Vị giáo sư tốt nghiệp đã dạy một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối." in other languages
Vị giáo sư tốt nghiệp đã dạy một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
See how to say the phrase Vị giáo sư tốt nghiệp đã dạy một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The postgraduate professor taught a lesson on quantum physics and relativity.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El profesor graduado impartió una clase sobre física cuántica y relatividad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Diplomprofessor unterrichtete einen Kurs über Quantenphysik und Relativitätstheorie.
🇯🇵 Tiếng Nhật
大学院教授は量子物理学と相対性理論の授業を担当した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le professeur diplômé a donné un cours sur la physique quantique et la relativité.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A professora de pós-graduação ministrou uma aula sobre física quântica e relatividade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Аспирант-профессор вел занятия по квантовой физике и теории относительности.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il professore laureato ha tenuto un corso sulla fisica quantistica e sulla relatività.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De afgestudeerde professor gaf een les over kwantumfysica en relativiteit.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Profesor magister prowadził zajęcia z fizyki kwantowej i teorii względności.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Lisansüstü profesör kuantum fiziği ve görelilik üzerine bir ders veriyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
这位研究生教授教授了一门关于量子物理和相对论的课程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
استاد فارغ التحصیل کلاسی در مورد فیزیک کوانتوم و نسبیت تدریس کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Vị giáo sư tốt nghiệp đã dạy một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vystudovaný profesor vyučoval hodinu kvantové fyziky a relativity.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Profesor pascasarjana itu mengajar kelas tentang fisika kuantum dan relativitas.
🇰🇷 Tiếng Hàn
대학원 교수는 양자 물리학과 상대성 이론에 대한 수업을 가르쳤습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام أستاذ الدراسات العليا بتدريس فصل دراسي عن فيزياء الكم والنسبية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A diplomás professzor kvantumfizikáról és relativitáselméletről tartott egy órát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Doktoranden undervisade i en klass om kvantfysik och relativitetsteori.
🇷🇴 Tiếng Romania
Profesorul absolvent a predat o clasă de fizică cuantică și relativitate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο πτυχιούχος καθηγητής δίδαξε ένα μάθημα για την κβαντική φυσική και τη σχετικότητα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den færdiguddannede professor underviste i en klasse om kvantefysik og relativitetsteori.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valmistunut professori piti luokan kvanttifysiikasta ja suhteellisuusteoriasta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הפרופסור לתואר שני לימד שיעור על פיזיקה קוונטית ותורת היחסות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vyštudovaný profesor učil na hodine kvantovej fyziky a teórie relativity.
🇹🇭 Tiếng Thái
ศาสตราจารย์ระดับบัณฑิตศึกษาสอนวิชาฟิสิกส์ควอนตัมและสัมพัทธภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Дипломираният професор водеше час по квантова физика и теория на относителността.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Diplomirani profesor držao je nastavu o kvantnoj fizici i relativnosti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Doktorgradsprofessoren underviste i en klasse om kvantefysikk og relativitetsteori.
🇱🇹 Tiếng Litva
Diplomuotas profesorius vedė kvantinės fizikos ir reliatyvumo klasę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Дипломирани професор је држао час о квантној физици и релативности.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Diplomirani profesor je vodil predavanje o kvantni fiziki in relativnosti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El professor graduat va impartir una classe de física quàntica i relativitat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Diplomeeritud professor andis klassi kvantfüüsika ja relatiivsusteooria teemal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Absolvents profesors pasniedza stundu kvantu fizikas un relativitātes teorijā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्नातक प्रोफेसर ने क्वांटम भौतिकी और सापेक्षता पर एक कक्षा को पढ़ाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্নাতক অধ্যাপক কোয়ান্টাম পদার্থবিদ্যা এবং আপেক্ষিকতা উপর একটি ক্লাস পড়ান.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang nagtapos na propesor ay nagturo ng isang klase sa quantum physics at relativity.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Profesor siswazah mengajar kelas fizik kuantum dan relativiti.
🇵🇰 Tiếng Urdu
گریجویٹ پروفیسر نے کوانٹم فزکس اور اضافیت پر ایک کلاس پڑھائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Profesori i diplomuar mbajti një klasë mbi fizikën kuantike dhe relativitetin.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Professor graduatus classem in quantum physica et relativitate docuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La diplomiĝinta profesoro instruis klason pri kvantuma fiziko kaj relativeco.
👽 Tiếng Klingon
The postgraduate professor taught a lesson on quantum physics and relativity.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Məzun professor kvant fizikası və nisbilik nəzəriyyəsindən dərs deyirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O profesor graduado impartiu unha clase sobre física cuántica e relatividade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பட்டதாரி பேராசிரியர் குவாண்டம் இயற்பியல் மற்றும் சார்பியல் குறித்த வகுப்பை கற்பித்தார்.
Cụm từ liên quan
Chúng tôi tham dự một lớp học về lịch sử cổ đại.
Chúng tôi đã tham dự một lớp học về kinh tế bền vững.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ủy ban đã kiểm tra một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Hội đồng đã thông qua một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhóm của chúng tôi đã triển khai một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kiến trúc sư đã thiết kế một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã kiểm tra một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã tối ưu hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ông đã phát triển một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ tự động hóa một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chuyên gia đề xuất một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Hội đồng cho phép mở lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã kiểm tra một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã hiện đại hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ông thành lập một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Vị bác sĩ chuyên khoa đã tham dự một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ mở một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Tôi yêu cầu một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ sư xây dựng giám sát một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà phân tích tài chính ôn lại một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ thuật viên máy tính mở lại lớp vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã đăng ký một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã cá nhân hóa một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Anh ấy đã đồng bộ hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ cải tiến một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã trao giải cho một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Thị trưởng công bố một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ sư môi trường đã trình bày một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.