🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm của chúng tôi đã triển khai một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối." in other languages
Nhóm của chúng tôi đã triển khai một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
See how to say the phrase Nhóm của chúng tôi đã triển khai một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Our team implemented a lesson on quantum physics and relativity.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestro equipo implementó una clase sobre física cuántica y relatividad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Team hat einen Kurs über Quantenphysik und Relativitätstheorie durchgeführt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちのチームは量子物理学と相対性理論に関する授業を実施しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre équipe a mis en place un cours sur la physique quantique et la relativité.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa equipe implementou uma aula sobre física quântica e relatividade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша команда провела занятия по квантовой физике и теории относительности.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nostro team ha implementato un corso sulla fisica quantistica e sulla relatività.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons team heeft een les over kwantumfysica en relativiteit geïmplementeerd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasz zespół przeprowadził zajęcia z fizyki kwantowej i teorii względności.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekibimiz kuantum fiziği ve görelilik üzerine bir ders uyguladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们的团队开设了一门关于量子物理和相对论的课程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم ما کلاسی در زمینه فیزیک کوانتوم و نسبیت اجرا کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm của chúng tôi đã triển khai một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náš tým realizoval kurz kvantové fyziky a relativity.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim kami menerapkan kelas fisika kuantum dan relativitas.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 팀은 양자물리학과 상대성이론에 관한 수업을 진행했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام فريقنا بتنفيذ فصل دراسي حول فيزياء الكم والنسبية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csapatunk végrehajtott egy órát a kvantumfizikáról és a relativitáselméletről.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt team genomförde en klass om kvantfysik och relativitetsteori.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa noastră a implementat o clasă de fizică cuantică și relativitate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομάδα μας υλοποίησε μια τάξη για την κβαντική φυσική και τη σχετικότητα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores team implementerede en klasse om kvantefysik og relativitet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiimimme toteutti kvanttifysiikan ja suhteellisuusteorian luokan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצוות שלנו יישם שיעור על פיזיקה קוונטית ותורת היחסות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náš tím realizoval hodinu kvantovej fyziky a relativity.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมงานของเราได้จัดชั้นเรียนเกี่ยวกับฟิสิกส์ควอนตัมและทฤษฎีสัมพัทธภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нашият екип реализира клас по квантова физика и теория на относителността.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naš tim je proveo predavanje o kvantnoj fizici i relativnosti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teamet vårt implementerte en klasse om kvantefysikk og relativitet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų komanda įgyvendino kvantinės fizikos ir reliatyvumo klasę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наш тим је реализовао час квантне физике и релативности.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naša ekipa je izvedla predavanje o kvantni fiziki in relativnosti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nostre equip va implementar una classe de física quàntica i relativitat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie meeskond viis läbi kvantfüüsika ja relatiivsusteooria klassi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu komanda īstenoja nodarbību par kvantu fiziku un relativitāti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी टीम ने क्वांटम भौतिकी और सापेक्षता पर एक कक्षा लागू की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের দল কোয়ান্টাম পদার্থবিদ্যা এবং আপেক্ষিকতার উপর একটি ক্লাস বাস্তবায়ন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagpatupad ang aming team ng klase sa quantum physics at relativity.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan kami melaksanakan kelas fizik kuantum dan relativiti.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری ٹیم نے کوانٹم فزکس اور اضافیت پر ایک کلاس نافذ کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi ynë zbatoi një klasë mbi fizikën kuantike dhe relativitetin.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Manipulus noster classem in quantum physicam et relativum implevit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia teamo efektivigis klason pri kvantuma fiziko kaj relativeco.
👽 Tiếng Klingon
Our team implemented a lesson on quantum physics and relativity.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandamız kvant fizikası və nisbilik fənnindən dərs keçirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O noso equipo implementou unha clase de física cuántica e relatividade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எங்கள் குழு குவாண்டம் இயற்பியல் மற்றும் சார்பியல் பற்றிய வகுப்பை செயல்படுத்தியது.
Cụm từ liên quan
Chúng tôi tham dự một lớp học về lịch sử cổ đại.
Chúng tôi đã tham dự một lớp học về kinh tế bền vững.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ủy ban đã kiểm tra một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Hội đồng đã thông qua một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà khoa học đã xác nhận một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kiến trúc sư đã thiết kế một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã kiểm tra một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã tối ưu hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ông đã phát triển một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ tự động hóa một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chuyên gia đề xuất một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Hội đồng cho phép mở lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã kiểm tra một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã hiện đại hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Ông thành lập một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Vị bác sĩ chuyên khoa đã tham dự một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Vị giáo sư tốt nghiệp đã dạy một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ mở một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Tôi yêu cầu một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ sư xây dựng giám sát một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà phân tích tài chính ôn lại một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ thuật viên máy tính mở lại lớp vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã đăng ký một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Cô đã cá nhân hóa một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Anh ấy đã đồng bộ hóa một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Họ cải tiến một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Chúng tôi đã trao giải cho một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Thị trưởng công bố một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Kỹ sư môi trường đã trình bày một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho một bài học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.