🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Chúng tôi cất đồ dùng học tập trong chiếc ba lô da của mình." trong các ngôn ngữ khác
Chúng tôi cất đồ dùng học tập trong chiếc ba lô da của mình.
Xem cách nói cụm từ Chúng tôi cất đồ dùng học tập trong chiếc ba lô da của mình. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We kept school supplies in the leather backpack.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Guardamos nuestros útiles escolares en nuestra mochila de cuero.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir bewahren unsere Schulsachen in unserem Lederrucksack auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは学用品を革製のバックパックに入れています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous gardons nos fournitures scolaires dans notre sac à dos en cuir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós guardamos o material escolar na mochila de couro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Школьные принадлежности мы храним в кожаном рюкзаке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Conserviamo il materiale scolastico nel nostro zaino di pelle.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Onze schoolspullen bewaren we in onze leren rugzak.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Przybory szkolne przechowujemy w skórzanym plecaku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Okul malzemelerimizi deri sırt çantamızda saklıyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们把学习用品放在皮革背包里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما وسایل مدرسه را در کوله پشتی چرمی خود نگه می داریم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi cất đồ dùng học tập trong chiếc ba lô da của mình.
🇨🇿 Tiếng Séc
Školní pomůcky uchováváme v koženém batohu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menyimpan perlengkapan sekolah kami di ransel kulit kami.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 학용품을 가죽 백팩에 보관합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحتفظ بمستلزماتنا المدرسية في حقيبة الظهر الجلدية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Tanszereinket bőr hátizsákunkban tartjuk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi förvarar våra skolmaterial i vår läderryggsäck.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne păstrăm rechizitele școlare în rucsacul nostru de piele.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κρατάμε τα σχολικά μας είδη στο δερμάτινο σακίδιο μας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi opbevarer vores skoleartikler i vores læderrygsæk.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pidämme koulutarvikkeet nahkareppussamme.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו שומרים את ציוד בית הספר שלנו בתרמיל העור שלנו.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Školské potreby máme uložené v koženom batohu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเก็บอุปกรณ์การเรียนของเราไว้ในกระเป๋าเป้สะพายหลังหนังของเรา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Държим ученическите си пособия в кожената си раница.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Školski pribor držimo u kožnoj ruksaku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi har skolemateriell i skinnryggsekken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokyklines reikmenis laikome odinėje kuprinėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Школски прибор држимо у нашем кожном ранцу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Šolske potrebščine hranimo v usnjenem nahrbtniku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Guardem el material escolar a la motxilla de pell.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Koolitarbeid hoiame nahast seljakotis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skolas piederumus glabājam mūsu ādas mugursomā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम अपने स्कूल का सामान अपने चमड़े के बैकपैक में रखते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা আমাদের চামড়ার ব্যাকপ্যাকে আমাদের স্কুল সরবরাহ রাখি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilalagay namin ang aming mga gamit sa paaralan sa aming leather na backpack.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menyimpan peralatan sekolah kami dalam beg galas kulit kami.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم اسکول کا سامان اپنے چمڑے کے بیگ میں رکھتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne i mbajmë mjetet tona shkollore në çantën tonë prej lëkure.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Scholam nostram commeatus in sacco dorsuali servamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni konservas niajn lernejajn provizojn en nia leda dorsosako.
👽 Tiếng Klingon
We kept school supplies in the leather backpack.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Məktəb ləvazimatlarımızı dəri çantamızda saxlayırıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gardamos o material escolar na nosa mochila de coiro.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் எங்கள் பள்ளி பொருட்களை எங்கள் தோல் பையில் வைத்திருக்கிறோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi cất đồ dùng học tập trong chiếc ba lô da của mình.".