🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng." in other languages
Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng.
See how to say the phrase Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The pilot landed the plane safely on the runway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El piloto aterrizó el avión sano y salvo en la pista.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Pilot landete das Flugzeug sicher auf der Landebahn.
🇯🇵 Tiếng Nhật
パイロットは飛行機を滑走路に安全に着陸させた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le pilote a fait atterrir l'avion en toute sécurité sur la piste.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O piloto pousou o avião com total segurança na pista.
🇷🇺 Tiếng Nga
Пилот благополучно посадил самолет на взлетно-посадочную полосу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il pilota ha fatto atterrare l'aereo in sicurezza sulla pista.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De piloot liet het vliegtuig veilig op de landingsbaan landen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pilot bezpiecznie wylądował na pasie startowym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Pilot uçağı güvenli bir şekilde piste indirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
飞行员将飞机安全降落在跑道上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
خلبان هواپیما را به سلامت روی باند فرود آورد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pilot bezpečně přistál na dráze.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pilot mendaratkan pesawat dengan selamat di landasan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
조종사는 비행기를 활주로에 안전하게 착륙시켰습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وهبط الطيار بالطائرة بسلام على المدرج.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A pilóta biztonságosan letette a gépet a kifutópályára.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Piloten landade planet säkert på landningsbanan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Pilotul a aterizat avionul în siguranță pe pistă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο πιλότος προσγείωσε το αεροπλάνο με ασφάλεια στον διάδρομο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Piloten landede flyet sikkert på landingsbanen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lentäjä laskeutui koneen turvallisesti kiitotielle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הטייס הנחית את המטוס בשלום על המסלול.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pilot bezpečne pristál s lietadlom na dráhe.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักบินนำเครื่องลงจอดบนรันเวย์อย่างปลอดภัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Пилотът приземи безопасно самолета на пистата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pilot je sigurno spustio avion na pistu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Piloten landet flyet trygt på rullebanen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pilotas saugiai nuleido lėktuvą ant kilimo ir tūpimo tako.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пилот је безбедно спустио авион на писту.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pilot je letalo varno pristal na stezi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pilot va aterrar l'avió amb seguretat a la pista.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Piloot maandus lennuki ohutult rajale.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pilots droši nosēdināja lidmašīnu uz skrejceļa.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पायलट ने विमान को रनवे पर सुरक्षित उतार लिया.
🇧🇩 Tiếng Bangla
পাইলট বিমানটিকে নিরাপদে রানওয়েতে অবতরণ করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ligtas na inilapag ng piloto ang eroplano sa runway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Juruterbang mendaratkan pesawat dengan selamat di landasan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
پائلٹ نے طیارے کو رن وے پر بحفاظت اتار لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Piloti e uli avionin në mënyrë të sigurt në pistë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Gubernator planum tuto in pontem appulit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La piloto surterigis la aviadilon sekure sur la startlenon.
👽 Tiếng Klingon
The pilot landed the plane safely on the runway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Pilot təyyarəni salamat eniş zolağına endirib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O piloto aterrou o avión con seguridade na pista.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விமானி விமானத்தை பத்திரமாக ஓடுபாதையில் தரையிறக்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền.
Máy bay cất cánh đúng giờ mà không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
Phi công đã hạ cánh máy bay một cách chính xác.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành các quy trình an ninh mạng mới.
Phi công thử nghiệm đã điều khiển các tham số của thuật toán học sâu.
Thí điểm thử nghiệm đã dẫn đầu việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành một giải pháp trí tuệ nhân tạo tổng hợp.
Cuộc thử nghiệm thí điểm đã đưa ra giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Phi công thử nghiệm đã chủ trì thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Phi công thử nghiệm đã thúc đẩy quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành một hệ thống giám sát không lưu.
Phi công thử nghiệm đã lái băng tải sản xuất của nhà máy tự động hóa.
Cuộc thử nghiệm đã thúc đẩy những cải tiến đối với cơ sở hạ tầng cáp quang.
Cuộc thử nghiệm thí điểm đã mang lại nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành thử nghiệm hệ thống điều hòa không khí tại khán phòng trung tâm.
Phi công thử nghiệm đã vận hành máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Cuộc thử nghiệm thí điểm đã tiến hành các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Phi công thử nghiệm đã lái các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu việc lát đường cao tốc mới của bang.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành danh mục đầu tư của khách hàng.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành sao lưu các tập tin máy chủ chính.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành tư vấn về tính bền vững quốc tế.
Phi công thử nghiệm đã điều khiển môi trường làm việc với công thái học hiện đại.
Phi công thử nghiệm đã điều khiển lịch trình của nhóm phát triển.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Người lái thử đã lái nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Phi công thử nghiệm đã chụp những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.