🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Làn gió buổi tối mang lại sự dịu bớt cái nóng." trong các ngôn ngữ khác

Làn gió buổi tối mang lại sự dịu bớt cái nóng.

Xem cách nói cụm từ Làn gió buổi tối mang lại sự dịu bớt cái nóng. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Dusk breeze brought relief from the heat.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La brisa del atardecer alivió el calor.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Abendbrise brachte Linderung von der Hitze.
🇯🇵 Tiếng Nhật
夕方の風が暑さを和らげてくれました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La brise du soir apportait un soulagement à la chaleur.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A brisa do anoitecer trouxe um alívio do calor.
🇷🇺 Tiếng Nga
Вечерний ветерок принес облегчение от жары.
🇮🇹 Tiếng Italy
La brezza serale portava sollievo dal caldo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De avondbries bracht verlichting van de hitte.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wieczorny wietrzyk przyniósł ulgę od upału.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Akşam esintisi sıcaktan kurtulmayı sağladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
傍晚的微风吹来,缓解了炎热的天气。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نسیم غروب باعث تسکین گرما شد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Làn gió buổi tối mang lại sự dịu bớt cái nóng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Večerní vánek přinesl úlevu od horka.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Angin malam membawa kesembuhan dari panas.
🇰🇷 Tiếng Hàn
저녁 바람이 더위를 식혀주었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نسيم المساء جلب الراحة من الحرارة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az esti szellő enyhülést hozott a melegen.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kvällsbrisen gav lättnad från värmen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Briza serii aducea ușurare de căldură.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το βραδινό αεράκι έφερε ανακούφιση από τη ζέστη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Aftenbrisen bragte lindring fra varmen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Iltatuuli toi helpotusta helteeseen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
רוח הערב הביאה הקלה מהחום.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Večerný vánok priniesol úľavu od tepla.
🇹🇭 Tiếng Thái
สายลมยามเย็นช่วยบรรเทาความร้อน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Вечерният бриз донесе облекчение от жегата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Večernji povjetarac donio je olakšanje od vrućine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kveldsbrisen brakte lettelse fra varmen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vakaro vėjas atnešė palengvėjimą nuo karščio.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Вечерњи поветарац донео је олакшање од врућине.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Večerni vetrič je prinesel olajšanje od vročine.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La brisa del vespre va alleujar la calor.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õhtune tuul tõi palavusele leevendust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vakara vējiņš atnesa atvieglojumu no karstuma.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शाम को चली हवा से गर्मी से राहत मिली।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সন্ধ্যার হাওয়া গরম থেকে স্বস্তি এনে দিয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang simoy ng gabi ay nagdulot ng ginhawa mula sa init.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Angin petang membawa kelegaan dari panas.
🇵🇰 Tiếng Urdu
شام کی ہوا نے گرمی سے نجات دلائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Flladi i mbrëmjes solli lehtësim nga vapa.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vesper aura levamen caloris attulit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La vespera venteto alportis malpeziĝon de la varmego.
👽 Tiếng Klingon
Dusk breeze brought relief from the heat.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Axşam küləyi istidən rahatlıq gətirirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A brisa da noite aliviou a calor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாலையில் வீசிய தென்றல் வெயிலில் இருந்து தணிந்தது.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Làn gió buổi tối mang lại sự dịu bớt cái nóng.".