🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Người thợ đóng giày đã sửa lại gót giày da." in other languages

Người thợ đóng giày đã sửa lại gót giày da.

See how to say the phrase Người thợ đóng giày đã sửa lại gót giày da. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The cobbler repaired the leather boot heel.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El zapatero arregló el tacón de la bota de cuero.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Schuhmacher reparierte den Absatz des Lederstiefels.
🇯🇵 Tiếng Nhật
靴屋さんは革靴のかかとを直してくれた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le cordonnier a réparé le talon de la botte en cuir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O sapateiro consertou o salto da bota de couro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сапожник починил каблук кожаного ботинка.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il calzolaio aggiustò il tacco dello stivale di cuoio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De schoenmaker heeft de hak van de leren laars gerepareerd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Szewc naprawił obcas skórzanego buta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kunduracı deri çizmenin topuğunu tamir etti.
🇨🇳 Tiếng Trung
鞋匠修好了皮靴的鞋跟。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کفاش پاشنه چکمه چرمی را درست کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ đóng giày đã sửa lại gót giày da.
🇨🇿 Tiếng Séc
Švec opravil patu kožené boty.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pembuat sepatu memperbaiki bagian tumit sepatu bot kulit.
🇰🇷 Tiếng Hàn
제화공은 가죽 부츠의 뒤꿈치를 고쳤습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام صانع الأحذية بتثبيت كعب الحذاء الجلدي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A cipész megjavította a bőrcsizma sarkát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skomakaren fixade hälen på läderkängan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cizmarul a fixat tocul cizmei de piele.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο τσαγκάρης έφτιαξε το τακούνι της δερμάτινης μπότας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Skomageren fikserede hælen på læderstøvlen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Suutari korjasi nahkasaappaan kantapään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הסנדלר תיקן את העקב של מגף העור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Obuvník opravil pätu koženej čižmy.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างทำรองเท้าซ่อมส้นรองเท้าบู๊ตหนัง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Обущарят поправи тока на кожения ботуш.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Postolar je popravio petu kožne čizme.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Skomakeren fikset hælen på skinnstøvelen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Batsiuvys pataisė odinio bato kulną.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Обућар је поправио пету кожне чизме.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Čevljar je popravil peto usnjenemu škornju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El sabater va arreglar el taló de la bota de cuir.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kingsepp parandas nahksaapa kanna.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kurpnieks salaboja ādas zābaka papēdi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मोची ने चमड़े के जूते की एड़ी ठीक कर दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
জুতা চামড়ার বুটের গোড়ালি ঠিক করে দিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos ng tagagawa ng sapatos ang takong ng leather boot.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang kasut membetulkan tumit but kulit.
🇵🇰 Tiếng Urdu
موچی نے چمڑے کے جوتے کی ایڑی کو ٹھیک کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Këpucari ndreqi takën e çizmes prej lëkure.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sutor calcem pelliceae fixit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La botisto fiksis la kalkanon de la leda boto.
👽 Tiếng Klingon
The cobbler repaired the leather boot heel.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çəkməçi dəri çəkmənin dabanını düzəltdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O zapateiro arranxou o tacón da bota de coiro.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காலணி தயாரிப்பாளர் தோல் காலணியின் குதிகால் சரி செய்தார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Người thợ đóng giày đã sửa lại gót giày da." yet.