🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô buộc gói hàng bằng một sợi dây sisal." in other languages
Cô buộc gói hàng bằng một sợi dây sisal.
See how to say the phrase Cô buộc gói hàng bằng một sợi dây sisal. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She tied the package with a sisal twine.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Ató el paquete con una cuerda de sisal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie band das Paket mit einer Sisalschnur zusammen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はその荷物をサイザル麻の紐で結びました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle attacha le paquet avec une ficelle de sisal.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela amarrou o pacote com um cordão de sisal.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она перевязала сверток сизалевой нитью.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha legato il pacco con una corda di sisal.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze bond het pakketje vast met een sisaltouw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Związała paczkę sznurkiem sizalowym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Paketi sisal ipiyle bağladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用剑麻绳把包裹绑起来。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بسته را با نخ سیزال بست.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô buộc gói hàng bằng một sợi dây sisal.
🇨🇿 Tiếng Séc
Balíček převázala sisalovým provázkem.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengikat bungkusan itu dengan tali sisal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 사이잘삼 끈으로 패키지를 묶었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد ربطت العبوة بخيط السيزال.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A csomagot szizál madzaggal kötötte össze.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon knöt paketet med ett sisalsnöre.
🇷🇴 Tiếng Romania
A legat pachetul cu o sfoară de sisal.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έδεσε το πακέτο με ένα κορδόνι σιζάλ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun bandt pakken med en sisal-snor.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän sitoi paketin sisal-nauhalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא קשרה את החבילה בחוט סיסל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Balíček previazala sisalovou šnúrkou.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอผูกพัสดุด้วยเชือกป่านศรนารายณ์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя завърза пакета с връв от сезал.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Paket je povezala uzicom od sisala.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun bandt pakken med en sisal-snor.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji surišo pakuotę sizalio virvele.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пакет је везала канапом од сисала.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Paket je zavezala z vrvico iz sisala.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va lligar el paquet amb una corda de sisal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta sidus paki sisalnööriga kinni.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa sasēja paku ar sizala auklu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने पैकेज को सिसल स्ट्रिंग से बांध दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি একটি সিসাল স্ট্রিং সঙ্গে প্যাকেজ বাঁধা.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Itinali niya ang pakete gamit ang isang sisal string.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mengikat bungkusan itu dengan tali sisal.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے پیکج کو سیسل سٹرنگ سے باندھ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo e lidhi paketën me një fije sizal.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Fasciam ligavit chorda sisali.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi ligis la pakaĵon per sisal ŝnuro.
👽 Tiếng Klingon
She tied the package with a sisal twine.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Paketi sisal iplə bağladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Atou o paquete cunha corda de sisal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பொட்டலத்தை சீசக் கயிற்றால் கட்டினாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô buộc gói hàng bằng một sợi dây sisal." yet.