🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô ấy dùng một chiếc đinh đóng bức tranh lên tường." in other languages
Cô ấy dùng một chiếc đinh đóng bức tranh lên tường.
See how to say the phrase Cô ấy dùng một chiếc đinh đóng bức tranh lên tường. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She hung the picture on the wall with a nail.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Puso el cuadro en la pared con un clavo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie befestigte das Gemälde mit einem Nagel an der Wand.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はその絵を釘で壁に貼った。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a posé le tableau sur le mur avec un clou.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela colocou o quadro na parede com um prego.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она прикрепила картину к стене гвоздем.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha attaccato il dipinto al muro con un chiodo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze heeft het schilderij met een spijker aan de muur bevestigd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Przymocowała obraz do ściany za pomocą gwoździa.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tabloyu çiviyle duvara astı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用钉子把画钉在墙上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او نقاشی را با میخ روی دیوار گذاشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy dùng một chiếc đinh đóng bức tranh lên tường.
🇨🇿 Tiếng Séc
Obraz přiložila hřebíkem na zeď.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menempelkan lukisan itu di dinding dengan paku.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 못으로 그림을 벽에 붙였다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وضعت اللوحة على الحائط بمسمار.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A festményt egy szöggel tette fel a falra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon satte tavlan på väggen med en spik.
🇷🇴 Tiếng Romania
A pus tabloul pe perete cu un cui.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έβαλε τον πίνακα στον τοίχο με ένα καρφί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun satte maleriet på væggen med et søm.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän laittoi maalauksen seinälle naulalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הניחה את הציור על הקיר עם מסמר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Obraz priložila klincom na stenu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอวางภาพวาดลงบนผนังด้วยตะปู
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя постави картината на стената с пирон.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stavila je sliku na zid čavlom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun satte maleriet på veggen med en spiker.
🇱🇹 Tiếng Litva
Paveikslą ant sienos ji padėjo vinimi.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ставила је слику на зид ексером.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sliko je z žebljem pritrdila na steno.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va posar el quadre a la paret amb un clau.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta pani maali naelaga seinale.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa ar naglu pielika gleznu pie sienas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने पेंटिंग को कील से दीवार पर लगा दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি একটি পেরেক দিয়ে দেওয়ালে পেইন্টিং লাগান।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilagay niya ang painting sa dingding gamit ang isang pako.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia meletakkan lukisan itu di dinding dengan paku.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کیل سے پینٹنگ دیوار پر لگائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo e vendosi pikturën në mur me një gozhdë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Picturam in pariete clavo posuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi metis la pentraĵon sur la muron per najlo.
👽 Tiếng Klingon
She hung the picture on the wall with a nail.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
rəsm əsərini mismarla divara vurub.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela puxo o cadro na parede cun cravo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அந்த ஓவியத்தை ஆணியால் சுவரில் போட்டாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô ấy dùng một chiếc đinh đóng bức tranh lên tường." yet.