🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô đặt đồ trang sức vào chiếc hộp nhung." in other languages
Cô đặt đồ trang sức vào chiếc hộp nhung.
See how to say the phrase Cô đặt đồ trang sức vào chiếc hộp nhung. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She kept the jewelry in the velvet case.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Guardó las joyas en el estuche de terciopelo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie legte den Schmuck in das Samtetui.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は宝石をベルベットのケースに入れました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a mis les bijoux dans l'écrin en velours.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela guardou as joias no estojo de veludo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она положила украшения в бархатный футляр.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha messo i gioielli nella custodia di velluto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze stopte de sieraden in het fluwelen doosje.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Włożyła biżuterię do aksamitnego etui.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mücevherleri kadife kutuya koydu.
🇨🇳 Tiếng Trung
她把珠宝放在天鹅绒盒子里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او جواهرات را در جعبه مخملی قرار داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô đặt đồ trang sức vào chiếc hộp nhung.
🇨🇿 Tiếng Séc
Šperky vložila do sametového pouzdra.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia memasukkan perhiasan itu ke dalam kotak beludru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 보석을 벨벳 케이스에 넣었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد وضعت المجوهرات في العلبة المخملية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az ékszereket a bársonytokba tette.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon lade smyckena i sammetsfodralet.
🇷🇴 Tiếng Romania
A pus bijuteriile în cutia de catifea.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έβαλε τα κοσμήματα στη βελούδινη θήκη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun lagde smykket i fløjlsetuiet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän laittoi korut samettikoteloon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הניחה את התכשיטים במארז הקטיפה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Šperky vložila do zamatového puzdra.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอใส่เครื่องประดับไว้ในกล่องกำมะหยี่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя сложи бижутата в кадифената кутия.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stavila je nakit u baršunastu kutiju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun la smykkene i fløyelsetuiet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Papuošalus ji įdėjo į aksominį dėklą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ставила је накит у сомотску кутију.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nakit je pospravila v žametno škatlo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va posar les joies a l'estoig de vellut.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta pani ehted sametümbrisesse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa ielika rotaslietas samta futrālī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने आभूषणों को मखमली केस में रख दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে গয়নাগুলো মখমলের কেসে রাখল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilagay niya ang alahas sa velvet case.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia meletakkan barang kemas itu di dalam kotak baldu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے زیورات مخمل کے کیس میں ڈالے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo i vendosi bizhuteritë në kutinë prej kadifeje.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ornamentum in casu holoserica posuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi metis la juvelaĵojn en la velurujon.
👽 Tiếng Klingon
She kept the jewelry in the velvet case.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
zinət əşyalarını məxmər qutuya qoydu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela puxo as xoias na caixa de veludo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நகைகளை வெல்வெட் கேஸில் போட்டாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô đặt đồ trang sức vào chiếc hộp nhung." yet.