🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm cảnh." in other languages
Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm cảnh.
See how to say the phrase Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm cảnh. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We walked up to the top of the hill to see the view.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Subimos a la cima de la colina para ver la vista.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir stiegen auf den Gipfel des Hügels
um die Aussicht zu genießen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは景色を見るために丘の頂上に登りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous sommes montés au sommet de la colline pour admirer la vue.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós subimos até o topo do morro para ver a vista.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы поднялись на вершину холма
чтобы увидеть вид.
🇮🇹 Tiếng Italy
Siamo saliti in cima alla collina per vedere il panorama.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We klommen naar de top van de heuvel om van het uitzicht te genieten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wspięliśmy się na szczyt wzgórza
żeby zobaczyć widok.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Manzarayı görmek için tepeye çıktık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们爬到山顶看风景。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برای دیدن منظره به بالای تپه صعود کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm cảnh.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyšplhali jsme na vrchol kopce
abychom viděli výhled.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami naik ke puncak bukit untuk melihat pemandangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 경치를 보기 위해 언덕 꼭대기에 올라갔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
صعدنا إلى أعلى التل لنرى المنظر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Felmentünk a domb tetejére
hogy megnézzük a kilátást.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi klättrade till toppen av kullen för att se utsikten.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urcat în vârful dealului pentru a vedea priveliștea.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ανεβήκαμε στην κορυφή του λόφου για να δούμε τη θέα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi klatrede op på toppen af bakken for at se udsigten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kiipesimme mäen huipulle katsomaan näkymää.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
טיפסנו לראש הגבעה כדי לראות את הנוף.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vyliezli sme na vrchol kopca
aby sme videli výhľad.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราปีนขึ้นไปบนยอดเขาเพื่อชมวิว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изкачихме се до върха на хълма
за да видим гледката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Popeli smo se na vrh brda da vidimo pogled.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi klatret til toppen av bakken for å se utsikten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Užlipome į kalvos viršūnę
kad pamatytume vaizdą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Попели смо се на врх брда да видимо поглед.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Povzpeli smo se na vrh hriba
da bi videli razgled.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam pujar al cim del turó per veure la vista.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ronisime mäe otsa vaadet vaatama.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uzkāpām kalna galā
lai apskatītu skatu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम नज़ारा देखने के लिए पहाड़ी की चोटी पर चढ़ गये।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা ভিউ দেখতে পাহাড়ের চূড়ায় উঠলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Umakyat kami sa tuktok ng burol para makita ang view.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendaki ke puncak bukit untuk melihat pemandangan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم منظر دیکھنے کے لیے پہاڑی کی چوٹی پر چڑھ گئے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
U ngjitëm në majë të kodrës për të parë pamjen.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ad cacumen collis ascendimus ut visum videremus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni grimpis al la supro de la monteto por vidi la vidon.
👽 Tiếng Klingon
We walked up to the top of the hill to see the view.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mənzərəni görmək üçün təpənin başına çıxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Subimos ao alto do outeiro para ver a vista.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலையின் உச்சியில் காட்சியளிப்பதற்காக ஏறினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm cảnh." yet.