🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô quàng một chiếc khăn quàng sang trọng quanh cổ." in other languages

Cô quàng một chiếc khăn quàng sang trọng quanh cổ.

See how to say the phrase Cô quàng một chiếc khăn quàng sang trọng quanh cổ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She wore an elegant scarf around her neck.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Llevaba un elegante pañuelo alrededor del cuello.
🇩🇪 Tiếng Đức
Um den Hals trug sie einen eleganten Schal.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は首にエレガントなスカーフを巻いていた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle portait une élégante écharpe autour du cou.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela usou um lenço elegante no pescoço.
🇷🇺 Tiếng Nga
На шее у нее был элегантный шарф.
🇮🇹 Tiếng Italy
Al collo portava un'elegante sciarpa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze droeg een elegante sjaal om haar nek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Na szyi miała elegancką chustę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Boynuna şık bir atkı takmıştı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她脖子上戴着一条优雅的围巾。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
روسری شیک به گردنش انداخته بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô quàng một chiếc khăn quàng sang trọng quanh cổ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Kolem krku měla elegantní šátek.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengenakan syal elegan di lehernya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 목에 우아한 스카프를 두르고 있었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وكانت ترتدي وشاحًا أنيقًا حول رقبتها.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Elegáns sálat viselt a nyakában.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon bar en elegant halsduk runt halsen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Purta o eșarfă elegantă la gât.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Φορούσε ένα κομψό φουλάρι στο λαιμό της.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun bar et elegant tørklæde om halsen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hänellä oli tyylikäs huivi kaulassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא ענדה צעיף אלגנטי על צווארה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Okolo krku mala elegantnú šatku.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอสวมผ้าพันคออันหรูหรารอบคอของเธอ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Носеше елегантен шал около врата си.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Oko vrata je nosila elegantan šal.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun hadde et elegant skjerf rundt halsen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ant kaklo ji pasipuošė elegantišką skarelę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Око врата је носила елегантан шал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Okoli vratu je nosila eleganten šal.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Portava una bufanda elegant al coll.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kandis kaelas elegantset salli.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņai ap kaklu bija eleganta šalle.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने गले में एक सुंदर दुपट्टा पहना हुआ था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি তার গলায় একটি মার্জিত স্কার্ফ পরতেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakasuot siya ng eleganteng scarf sa kanyang leeg.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia memakai selendang elegan di lehernya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے اپنے گلے میں ایک خوبصورت اسکارف پہنا ہوا تھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo mbante një shall elegant në qafë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Elegans chlamydem circum collum gestabat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi portis elegantan koltukon ĉirkaŭ la kolo.
👽 Tiếng Klingon
She wore an elegant scarf around her neck.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
boynuna zərif şərf taxmışdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Levaba unha bufanda elegante ao pescozo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் கழுத்தில் நேர்த்தியான தாவணியை அணிந்திருந்தாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô quàng một chiếc khăn quàng sang trọng quanh cổ." yet.