🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "sống, sinh sống, tồn tại, trú ngụ" in other languages
sống, sinh sống, tồn tại, trú ngụ
See how to say sống, sinh sống, tồn tại, trú ngụ in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
live
to live
exist
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
vivir
residir
existir
🇩🇪 Tiếng Đức
leben
wohnen
existieren
🇯🇵 Tiếng Nhật
生きる (ikiru)
暮らす (kurasu)
住む (sumu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
vivre
habiter
exister
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
viver
morar
existir
🇷🇺 Tiếng Nga
жить
существовать
обитать
🇮🇹 Tiếng Italy
vivere
abitare
esistere
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
leven
wonen
bestaan
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
żyć
mieszkać
egzystować
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
yaşamak
var olmak
ikamet etmek
🇨🇳 Tiếng Trung
活 (huó)
生活 (shēnghuó)
居住 (jūzhù)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
زندگی کردن
زیستن
مسکن داشتن
🇻🇳 Tiếng Việt
sống
sinh sống
tồn tại
trú ngụ
🇨🇿 Tiếng Séc
žít
bydlet
existovat
🇮🇩 Tiếng Indonesia
hidup
tinggal
bernyawa
🇰🇷 Tiếng Hàn
살다 (salda)
생존하다 (saengjonhada)
거주하다 (geojuhada)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
عاش (ʿasha)
يعيش (yaʿīsh)
يحيا (yahya)
🇭🇺 Tiếng Hungary
él
lakik
létezik
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
leva
bo
existera
🇷🇴 Tiếng Romania
a trăi
a locui
a exista
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ζω (zo)
κατοικώ (katoiko)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
leve
bo
eksistere
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
elää
asua
elostella
🇮🇱 Tiếng Do Thái
לחיות (lichyot)
להתקיים (lehitkayem)
🇸🇰 Tiếng Slovak
žiť
existovať
bývať
🇹🇭 Tiếng Thái
อยู่ (yuu)
ใช้ชีวิต (chai-chee-wit)
มีชีวิต (mee-chee-wit)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
живея
съществувам
🇭🇷 Tiếng Croatia
živjeti
boraviti
egzistirati
🇳🇴 Tiếng Na Uy
leve
bo
eksistere
🇱🇹 Tiếng Litva
gyventi
egzistuoti
🇷🇸 Tiếng Serbia
живети (živeti)
боравити (boraviti)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
živeti
bivati
🇪🇸 Tiếng Catalan
viure
existir
residir
🇪🇪 Tiếng Estonia
elama
asuma
🇱🇻 Tiếng Latvia
dzīvot
eksistēt
mājot
🇮🇳 Tiếng Hindi
जीना (jīnā)
रहना (rahnā)
अस्तित्व में होना
🇧🇩 Tiếng Bangla
বাঁচা (bacha)
বাস করা (bash kora)
বেঁচে থাকা
🇵🇭 Tiếng Philippines
mabuhay
tumira
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
hidup
tinggal
bernyawa
🇵🇰 Tiếng Urdu
جینا (jeena)
رہنا (rehna)
🇦🇱 Tiếng Albania
jetoj
rroj
🇻🇦 Tiếng La-tinh
vivere
habitare
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
vivi
loĝi
👽 Tiếng Klingon
YIn
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
yaşamaq
var olmaq
🇪🇸 Tiếng Galician
viver
morar
🇮🇳 Tiếng Tamil
வாழ் (vaazh)
உயிர்வாழ் (uyirvaazh)
வசி (vasi)
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "sống, sinh sống, tồn tại, trú ngụ" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "sống, sinh sống, tồn tại, trú ngụ" yet.