🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "ký ức" trong các ngôn ngữ khác

ký ức

Xem cách nói ký ức trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
memory
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
memoria
🇩🇪 Tiếng Đức
Erinnerung
🇯🇵 Tiếng Nhật
記憶
🇫🇷 Tiếng Pháp
mémoire
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
memória
🇷🇺 Tiếng Nga
память
🇮🇹 Tiếng Italy
memoria
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
geheugen
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
pamięć
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
hafıza
🇨🇳 Tiếng Trung
记忆
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
حافظه
🇻🇳 Tiếng Việt
ký ức
🇨🇿 Tiếng Séc
paměť
🇮🇩 Tiếng Indonesia
memori
🇰🇷 Tiếng Hàn
기억
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الذاكرة
🇭🇺 Tiếng Hungary
memória
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
minne
🇷🇴 Tiếng Romania
memorie
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
μνήμη
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
hukommelse
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
muisti
🇮🇱 Tiếng Do Thái
זיכרון
🇸🇰 Tiếng Slovak
pamäť
🇹🇭 Tiếng Thái
หน่วยความจำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
памет
🇭🇷 Tiếng Croatia
pamćenje
🇳🇴 Tiếng Na Uy
minne
🇱🇹 Tiếng Litva
atmintis
🇷🇸 Tiếng Serbia
меморија
🇸🇮 Tiếng Slovenia
spomin
🇪🇸 Tiếng Catalan
memòria
🇪🇪 Tiếng Estonia
mälu
🇱🇻 Tiếng Latvia
atmiņa
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्मृति
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্মৃতি
🇵🇭 Tiếng Philippines
alaala
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
ingatan
🇵🇰 Tiếng Urdu
یادداشت
🇦🇱 Tiếng Albania
memorie
🇻🇦 Tiếng La-tinh
memoria
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
memoro
👽 Tiếng Klingon
Dojqu' qawlaHghachDaj 'e' vIQub.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
yaddaş
🇪🇸 Tiếng Galician
memoria
🇮🇳 Tiếng Tamil
நினைவகம்