🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "y tá" trong các ngôn ngữ khác
y tá
Xem cách nói y tá trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
nurse
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
enfermera
🇩🇪 Tiếng Đức
Krankenschwester
🇯🇵 Tiếng Nhật
看護師
🇫🇷 Tiếng Pháp
infirmière
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
enfermeira
🇷🇺 Tiếng Nga
медсестра
🇮🇹 Tiếng Italy
infermiera
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
verpleegster
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
pielęgniarka
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
hemşire
🇨🇳 Tiếng Trung
护士
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پرستار
🇻🇳 Tiếng Việt
y tá
🇨🇿 Tiếng Séc
zdravotní sestra
🇮🇩 Tiếng Indonesia
perawat
🇰🇷 Tiếng Hàn
간호사
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ممرضة
🇭🇺 Tiếng Hungary
nővér
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
sjuksköterska
🇷🇴 Tiếng Romania
asistenta medicala
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
νοσοκόμα
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
sygeplejerske
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
sairaanhoitaja
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אחות
🇸🇰 Tiếng Slovak
dojka
🇹🇭 Tiếng Thái
พยาบาล
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
медицинска сестра
🇭🇷 Tiếng Croatia
medicinska sestra
🇳🇴 Tiếng Na Uy
sykepleier
🇱🇹 Tiếng Litva
medicinos sesuo
🇷🇸 Tiếng Serbia
медицинска сестра
🇸🇮 Tiếng Slovenia
medicinska sestra
🇪🇸 Tiếng Catalan
infermera
🇪🇪 Tiếng Estonia
õde
🇱🇻 Tiếng Latvia
medmāsa
🇮🇳 Tiếng Hindi
नर्स
🇧🇩 Tiếng Bangla
নার্স
🇵🇭 Tiếng Philippines
nars
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
jururawat
🇵🇰 Tiếng Urdu
نرس
🇦🇱 Tiếng Albania
infermiere
🇻🇦 Tiếng La-tinh
nutrix
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
flegistino
👽 Tiếng Klingon
ghojmoq ghaH puqbe'Daj'e'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
tibb bacısı
🇪🇸 Tiếng Galician
enfermeira
🇮🇳 Tiếng Tamil
செவிலியர்