🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "thịt bò" trong các ngôn ngữ khác
thịt bò
Xem cách nói thịt bò trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
beef
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
carne de res
🇩🇪 Tiếng Đức
Rindfleisch
🇯🇵 Tiếng Nhật
牛肉
🇫🇷 Tiếng Pháp
boeuf
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
carne bovina
🇷🇺 Tiếng Nga
говядина
🇮🇹 Tiếng Italy
manzo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
rundvlees
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
wołowina
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
sığır eti
🇨🇳 Tiếng Trung
牛肉
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گوشت گاو
🇻🇳 Tiếng Việt
thịt bò
🇨🇿 Tiếng Séc
hovězí
🇮🇩 Tiếng Indonesia
daging sapi
🇰🇷 Tiếng Hàn
쇠고기
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لحم البقر
🇭🇺 Tiếng Hungary
marhahús
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
nötkött
🇷🇴 Tiếng Romania
carne de vită
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
βοδινό κρέας
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
oksekød
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
naudanlihaa
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בשר בקר
🇸🇰 Tiếng Slovak
hovädzina
🇹🇭 Tiếng Thái
เนื้อวัว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
говеждо месо
🇭🇷 Tiếng Croatia
govedina
🇳🇴 Tiếng Na Uy
biff
🇱🇹 Tiếng Litva
jautiena
🇷🇸 Tiếng Serbia
говеђе месо
🇸🇮 Tiếng Slovenia
govedina
🇪🇸 Tiếng Catalan
vedella
🇪🇪 Tiếng Estonia
veiseliha
🇱🇻 Tiếng Latvia
liellopu gaļa
🇮🇳 Tiếng Hindi
गोमांस
🇧🇩 Tiếng Bangla
গরুর মাংস
🇵🇭 Tiếng Philippines
karne ng baka
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
daging lembu
🇵🇰 Tiếng Urdu
گائے کا گوشت
🇦🇱 Tiếng Albania
viçi
🇻🇦 Tiếng La-tinh
bubulae
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
bovaĵo
👽 Tiếng Klingon
beef
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
mal əti
🇪🇸 Tiếng Galician
carne de vaca
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாட்டிறைச்சி
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "thịt bò".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "thịt bò".