🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "hạt tiêu" trong các ngôn ngữ khác

hạt tiêu

Xem cách nói hạt tiêu trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
pepper
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
pimienta
🇩🇪 Tiếng Đức
Pfeffer
🇯🇵 Tiếng Nhật
コショウ
🇫🇷 Tiếng Pháp
poivre
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
pimenta
🇷🇺 Tiếng Nga
перец
🇮🇹 Tiếng Italy
pepe
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
peper
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
pieprz
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
biber
🇨🇳 Tiếng Trung
胡椒
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
فلفل
🇻🇳 Tiếng Việt
hạt tiêu
🇨🇿 Tiếng Séc
pepř
🇮🇩 Tiếng Indonesia
lada
🇰🇷 Tiếng Hàn
후추
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
فلفل
🇭🇺 Tiếng Hungary
bors
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
peppar
🇷🇴 Tiếng Romania
piper
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
πιπέρι
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
peber
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
pippuria
🇮🇱 Tiếng Do Thái
פלפל
🇸🇰 Tiếng Slovak
korenie
🇹🇭 Tiếng Thái
พริกไทย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
черен пипер
🇭🇷 Tiếng Croatia
papar
🇳🇴 Tiếng Na Uy
pepper
🇱🇹 Tiếng Litva
pipirai
🇷🇸 Tiếng Serbia
бибер
🇸🇮 Tiếng Slovenia
poper
🇪🇸 Tiếng Catalan
pebre
🇪🇪 Tiếng Estonia
pipar
🇱🇻 Tiếng Latvia
pipari
🇮🇳 Tiếng Hindi
काली मिर्च
🇧🇩 Tiếng Bangla
মরিচ
🇵🇭 Tiếng Philippines
paminta
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
lada
🇵🇰 Tiếng Urdu
کالی مرچ
🇦🇱 Tiếng Albania
piper
🇻🇦 Tiếng La-tinh
piper
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
pipro
👽 Tiếng Klingon
pepper
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
bibər
🇪🇸 Tiếng Galician
pementa
🇮🇳 Tiếng Tamil
மிளகு

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "hạt tiêu".

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "hạt tiêu".