🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "bột mì" trong các ngôn ngữ khác
bột mì
Xem cách nói bột mì trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
flour
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
harina
🇩🇪 Tiếng Đức
Mehl
🇯🇵 Tiếng Nhật
小麦粉
🇫🇷 Tiếng Pháp
farine
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
farinha
🇷🇺 Tiếng Nga
мука
🇮🇹 Tiếng Italy
farina
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
meel
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
mąka
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
un
🇨🇳 Tiếng Trung
面粉
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آرد
🇻🇳 Tiếng Việt
bột mì
🇨🇿 Tiếng Séc
mouka
🇮🇩 Tiếng Indonesia
tepung
🇰🇷 Tiếng Hàn
밀가루
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
دقيق
🇭🇺 Tiếng Hungary
lisztet
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
mjöl
🇷🇴 Tiếng Romania
făină
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
αλεύρι
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
mel
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
jauhoja
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קמח
🇸🇰 Tiếng Slovak
múka
🇹🇭 Tiếng Thái
แป้ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
брашно
🇭🇷 Tiếng Croatia
brašno
🇳🇴 Tiếng Na Uy
mel
🇱🇹 Tiếng Litva
miltai
🇷🇸 Tiếng Serbia
брашно
🇸🇮 Tiếng Slovenia
moka
🇪🇸 Tiếng Catalan
farina
🇪🇪 Tiếng Estonia
jahu
🇱🇻 Tiếng Latvia
milti
🇮🇳 Tiếng Hindi
आटा
🇧🇩 Tiếng Bangla
ময়দা
🇵🇭 Tiếng Philippines
harina
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
tepung
🇵🇰 Tiếng Urdu
آٹا
🇦🇱 Tiếng Albania
miell
🇻🇦 Tiếng La-tinh
conspersa
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
faruno
👽 Tiếng Klingon
flour
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
un
🇪🇸 Tiếng Galician
fariña
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாவு
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "bột mì".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "bột mì".